Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 4003 | Cháo bình thường - Loại 200ml | Cháo bình thường - Loại 200ml | 10.000đ | 0đ | |
| 2 | 4004 | Cháo sonde - Loại 200ml | Cháo sonde - Loại 200ml | 12.000đ | 0đ | |
| 3 | 4005 | Bột bình thường - Loại 200ml | Bột bình thường - Loại 200ml | 14.000đ | 0đ | |
| 4 | 4006 | Bột + men (sonde) - Loại 200ml | Bột + men (sonde) - Loại 200ml | 16.000đ | 0đ | |
| 5 | 4007 | Peptamen - Loại 200ml | Peptamen - Loại 200ml | 56.000đ | 0đ | |
| 6 | 4008 | Peptamen (sonde) - Loại 200ml | Peptamen (sonde) - Loại 200ml | 58.000đ | 0đ | |
| 7 | 4009 | Boost optimum - Loại 200ml | Boost optimum - Loại 200ml | 39.000đ | 0đ | |
| 8 | 4010 | Boost optimum (sonde) - Loại 200ml | Boost optimum (sonde) - Loại 200ml | 41.000đ | 0đ | |
| 9 | 4011 | Boost Glucose Control - Loại 200ml | Boost Glucose Control - Loại 200ml | 43.000đ | 0đ | |
| 10 | 4012 | Boost Glucose Control (sonde) - Loại 200ml | Boost Glucose Control (sonde) - Loại 200ml | 45.000đ | 0đ | |
| 11 | 4013 | Thức ăn sáng | Thức ăn sáng | 20.000đ | 0đ | |
| 12 | 4014 | Cơm trưa | Cơm trưa | 30.000đ | 0đ | |
| 13 | 4015 | Cơm chiều | Cơm chiều | 30.000đ | 0đ | |
| 14 | 4016 | Canula | Canula | 100.000đ | 0đ | |
| 15 | 4017 | Cung Cấp Thông Tin | Cung Cấp Thông Tin | 100.000đ | 0đ | |
| 16 | 4018 | Khám sức khỏe toàn diện Vệ sinh - ATTP ( bao gồm KSK và xét nghiệm ,X-quang ) | Khám sức khỏe toàn diện Vệ sinh - ATTP ( bao gồm KSK và xét nghiệm ,X-quang ) | 218.000đ | 0đ | |
| 17 | 4019 | Sổ khám bệnh | Sổ khám bệnh | 3.000đ | 0đ | |
| 18 | 4020 | Sổ khám bệnh viêm gan | Sổ khám bệnh viêm gan | 5.000đ | 0đ | |
| 19 | 0802490227 | Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 156.400đ | 156.400đ | |
| 20 | 1807020068 | Cộng hưởng từ phổ tim | Lần | 3.238.400đ | 3.238.400đ |
Hotline