Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1500210987 | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm | 5.537.100đ | 5.537.100đ | |
| 2 | 1502090996 | Cắt phanh lưỡi | Cắt phanh lưỡi [gây mê] | 771.900đ | 771.900đ | |
| 3 | 0100710120 | Mở khí quản cấp cứu | Mở khí quản cấp cứu | 759.800đ | 759.800đ | |
| 4 | 0100661888 | Đặt nội khí quản | Đặt nội khí quản | 600.500đ | 600.500đ | |
| 5 | 0201390274 | Điều trị chứng giật cơ mi mắt➠ bằng tiêm Botulinum Toxin A | Điều trị chứng giật cơ mi mắt➠ bằng tiêm Botulinum Toxin A | 1.260.800đ | 1.260.800đ | |
| 6 | 301944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Mắt | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Mắt | 229.200đ | 229.200đ | |
| 7 | 301938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Mắt | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Mắt | 269.200đ | 269.200đ | |
| 8 | 301932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt | 301.600đ | 301.600đ | |
| 9 | 301928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Mắt | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Mắt | 341.800đ | 341.800đ | |
| 10 | 301917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt | 222.300đ | 222.300đ | |
| 11 | 291944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | 229.200đ | 229.200đ | |
| 12 | 291938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | 269.200đ | 269.200đ | |
| 13 | 291932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | 301.600đ | 301.600đ | |
| 14 | 291928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | 341.800đ | 341.800đ | |
| 15 | 291917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | 222.300đ | 222.300đ | |
| 16 | 281944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | 229.200đ | 229.200đ | |
| 17 | 281938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | 269.200đ | 269.200đ | |
| 18 | 281932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | 301.600đ | 301.600đ | |
| 19 | 281928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | 341.800đ | 341.800đ | |
| 20 | 281917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | 222.300đ | 222.300đ |
Hotline