Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2801551136 | Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai➠ bằng vạt tại chỗ | Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai➠ bằng vạt tại chỗ | 5 363 900đ | 5 363 900đ | |
| 2 | 1200881060 | Cắt u tuyến nước bọt phụ | Cắt u tuyến nước bọt phụ | 3 397 900đ | 3 397 900đ | |
| 3 | 1500370984 | Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa➠ type I, II, III, IV | Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa➠ type I, II, III, IV | 5 530 000đ | 5 530 000đ | |
| 4 | 1500150936 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe não do➠ tai | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe não do➠ tai | 6 258 000đ | 6 258 000đ | |
| 5 | 1501310923 | Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới | Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới➠ [gây mê] | 705 500đ | 705 500đ | |
| 6 | 1401250830 | Phẫu thuật tạo hình nếp mi | Phẫu thuật tạo hình nếp mi | 1 213 600đ | 1 213 600đ | |
| 7 | 1402030075 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | 40 300đ | 40 300đ | |
| 8 | 1502400904 | Nội soi thanh quản ống cứng lấy➠ dị vật gây tê/gây mê | Nội soi thanh quản ống cứng lấy➠ dị vật gây tê/gây mê [gây mê] | 754 400đ | 754 400đ | |
| 9 | 1603331070 | Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy➠ lan toả vùng hàm mặt | Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy➠ lan toả vùng hàm mặt | 2 497 500đ | 2 497 500đ | |
| 10 | 1500450910 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai,➠ u bã đậu dái tai | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai,➠ u bã đậu dái tai [gây tê] | 874 800đ | 874 800đ | |
| 11 | 1602301010 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi➠ phục | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi➠ phục | 380 100đ | 380 100đ | |
| 12 | 1401830796 | Bơm hơi /khí tiền phòng | Bơm hơi /khí tiền phòng | 830 200đ | 830 200đ | |
| 13 | 1600561032 | Chụp tủy bằng MTA | Chụp tủy bằng MTA | 308 000đ | 308 000đ | |
| 14 | 2800851203 | Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt➠ rời có sử dụng vi phẫu | Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt➠ rời có sử dụng vi phẫu | 6 646 900đ | 6 646 900đ | |
| 15 | 0316910759 | Đốt lông xiêu | Đốt lông xiêu | 53 600đ | 53 600đ | |
| 16 | 1201070737 | Cắt u kết mạc không vá | Cắt u kết mạc không vá | 768 600đ | 768 600đ | |
| 17 | 1602331050 | Điều trị đóng cuống răng bằng➠ Canxi Hydroxit | Điều trị đóng cuống răng bằng➠ Canxi Hydroxit | 493 500đ | 493 500đ | |
| 18 | 2202801269 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật➠ phiến đá) | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật➠ phiến đá) | 42 100đ | 42 100đ | |
| 19 | 1200641046 | Cắt nang vùng sàn miệng | Cắt nang vùng sàn miệng | 3 078 100đ | 3 078 100đ | |
| 20 | 1500520993 | Bơm hơi vòi nhĩ | Bơm hơi vòi nhĩ | 126 500đ | 126 500đ |
Hotline