Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1200901060 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến➠ nước bọt mang tai hoặc dưới hàm➠ trên 5 cm | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến➠ nước bọt mang tai hoặc dưới hàm➠ trên 5 cm | 3 397 900đ | 3 397 900đ | |
| 2 | 1500160987 | Phẫu thuật tai xương chũm trong➠ viêm màng não | Phẫu thuật tai xương chũm trong➠ viêm màng não | 5 537 100đ | 5 537 100đ | |
| 3 | 0317000849 | Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt➠ gương | Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt➠ gương | 60 000đ | 60 000đ | |
| 4 | 1400950776 | laser điều trị u máu mi, kết mạc,➠ hốc mắt | laser điều trị u máu mi, kết mạc,➠ hốc mắt | 1 529 000đ | 1 529 000đ | |
| 5 | 1503960884 | Đo điện thính giác thân não➠ (ABR) | Đo điện thính giác thân não➠ (ABR) | 185 300đ | 185 300đ | |
| 6 | 1402060730 | Bơm rửa lệ đạo | Bơm rửa lệ đạo | 41 200đ | 41 200đ | |
| 7 | 2300191493 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | 22 400đ | 22 400đ | |
| 8 | 1602041025 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | 110 600đ | 110 600đ | |
| 9 | 1800780028 | Chụp X-quang Schuller | Chụp X-quang Schuller [số hóa 1➠ phim] | 73 300đ | 73 300đ | |
| 10 | 2200061354 | Thời gian thromboplastin một➠ phần hoạt hóa (APTT: Activated➠ Partial Thromboplastin Time) (tên➠ khác: TCK) bằng máy bán tự động | Thời gian thromboplastin một➠ phần hoạt hóa (APTT: Activated➠ Partial Thromboplastin Time) (tên➠ khác: TCK) bằng máy bán tự động | 43 500đ | 43 500đ | |
| 11 | 1602781066 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp➠ kim | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp➠ kim | 3 197 900đ | 3 197 900đ | |
| 12 | 1501570929 | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng➠ dụng cụ cắt hút | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng➠ dụng cụ cắt hút [Hummer] | 1 658 900đ | 1 658 900đ | |
| 13 | 1500980929 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau➠ phẫu thuật nội soi mũi xoang | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau➠ phẫu thuật nội soi mũi xoang | 1 658 900đ | 1 658 900đ | |
| 14 | 1503910955 | Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật➠ (dị vật thực quản, hỏa khí…) | Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật➠ (dị vật thực quản, hỏa khí…) | 3 340 900đ | 3 340 900đ | |
| 15 | 1501370931 | Nội soi sinh thiết u vòm | Nội soi sinh thiết u vòm [gây mê] | 1 601 900đ | 1 601 900đ | |
| 16 | 1800670029 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng➠ [số hóa 2 phim] | 105 300đ | 105 300đ | |
| 17 | 1602871068 | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng➠ buộc nút Ivy cố định 2 hàm | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng➠ buộc nút Ivy cố định 2 hàm | 2 897 900đ | 2 897 900đ | |
| 18 | 1500540903 | Lấy dị vật tai | Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê] | 170 600đ | 170 600đ | |
| 19 | 1800710028 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng➠ nghiêng | Chụp X-quang hốc mắt thẳng➠ nghiêng [số hóa 1 phim] | 73 300đ | 73 300đ | |
| 20 | 1502910985 | Phẫu thuật rò sống mũi | Phẫu thuật rò sống mũi | 7 715 300đ | 7 715 300đ |
Hotline