Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1400250735 | Điều trị glôcôm bằng laser mống➠ mắt chu biên | Điều trị glôcôm bằng laser mống➠ mắt chu biên | 342.400đ | 342.400đ | |
| 2 | 1401880792 | Phẫu thuật quặm tái phát | Phẫu thuật quặm tái phát [3 mi -➠ gây tê] | 1.188.600đ | 1.188.600đ | |
| 3 | 1200690834 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường➠ kính trên 3 cm | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường➠ kính trên 3 cm | 1.322.100đ | 1.322.100đ | |
| 4 | 1500430874 | Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài | Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài➠ [gây mê] | 2.122.100đ | 2.122.100đ | |
| 5 | 1500730973 | Phẫu thuật nội soi bít lấp rò dịch➠ não tủy ở mũi | Phẫu thuật nội soi bít lấp rò dịch➠ não tủy ở mũi | 7.677.800đ | 7.677.800đ | |
| 6 | 1601991028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc➠ lệch hàm trên | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc➠ lệch hàm trên | 398.600đ | 398.600đ | |
| 7 | 2801421136 | Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/2➠ vành tai bằng vạt tại chỗ | Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/2➠ vành tai bằng vạt tại chỗ | 5.363.900đ | 5.363.900đ | |
| 8 | 1603481090 | Phẫu thuật tháo nẹp, vít | Phẫu thuật tháo nẹp, vít [xương lồi➠ cầu] | 3.254.300đ | 3.254.300đ | |
| 9 | 1602731095 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má bằng nẹp vít tự tiêu | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má bằng nẹp vít tự tiêu | 2.636.500đ | 2.636.500đ | |
| 10 | 1401090819 | Phẫu thuật lác thông thường | Phẫu thuật lác thông thường | 1.220.300đ | 1.220.300đ | |
| 11 | 1502230996 | Chích áp xe thành sau họng gây➠ tê/gây mê | Chích áp xe thành sau họng gây➠ tê/gây mê | 771.900đ | 771.900đ | |
| 12 | 1200731047 | Cắt nang xương hàm khó | Cắt nang xương hàm khó | 3.228.100đ | 3.228.100đ | |
| 13 | 2200211219 | Co cục máu đông (tên khác: Co➠ cục máu) | Co cục máu đông (tên khác: Co➠ cục máu) | 16.000đ | 16.000đ | |
| 14 | 1400720781 | Lấy dị vật trong củng mạc | Lấy dị vật trong củng mạc | 1.013.600đ | 1.013.600đ | |
| 15 | 1801580040 | Chụp CLVT tai - xương đá không➠ tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) | Chụp CLVT tai - xương đá không➠ tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) | 550.100đ | 550.100đ | |
| 16 | 1501500871 | Phẫu thuật cắt Amidan bằng sóng➠ cao tần | Phẫu thuật cắt Amidan bằng sóng➠ cao tần [Coblator] | 2.487.100đ | 2.487.100đ | |
| 17 | 1602771066 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má - cung tiếp bằng chỉ thép | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má - cung tiếp bằng chỉ thép | 3.197.900đ | 3.197.900đ | |
| 18 | 1601981026 | Phẫu thuật nhổ răng ngầm | Phẫu thuật nhổ răng ngầm | 239.500đ | 239.500đ | |
| 19 | 2300511494 | Định lượng Creatinin (máu) | Định lượng Creatinin (máu) | 22.400đ | 22.400đ | |
| 20 | 1402570848 | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng➠ đồng tử - Skiascope) | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng➠ đồng tử - Skiascope) | 33.600đ | 33.600đ |
Hotline