Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1500110950 | Phẫu thuật giảm áp dây VII | Phẫu thuật giảm áp dây VII | 7.551.300đ | 7.551.300đ | |
| 2 | 1603481091 | Phẫu thuật tháo nẹp, vít | Phẫu thuật tháo nẹp, vít [ một bên] | 3.081.600đ | 3.081.600đ | |
| 3 | 1401880791 | Phẫu thuật quặm tái phát | Phẫu thuật quặm tái phát [2 mi -➠ gây tê ] | 935.200đ | 935.200đ | |
| 4 | 1500310881 | Chỉnh hình tai giữa có tái tạo➠ chuỗi xương con | Chỉnh hình tai giữa có tái tạo➠ chuỗi xương con | 6.641.000đ | 6.641.000đ | |
| 5 | 2302061596 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng➠ máy tự động) | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng➠ máy tự động) | 28.600đ | 28.600đ | |
| 6 | 1501581002 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau➠ nạo VA (gây mê) | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau➠ nạo VA (gây mê) | 1.075.700đ | 1.075.700đ | |
| 7 | 1602950576 | Phẫu thuật điều trị vết thương➠ phần mềm vùng hàm mặt có thiếu➠ hổng tổ chức | Phẫu thuật điều trị vết thương➠ phần mềm vùng hàm mặt có thiếu➠ hổng tổ chức | 2.767.900đ | 2.767.900đ | |
| 8 | 2801431136 | Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành➠ tai bằng vạt tại chỗ | Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành➠ tai bằng vạt tại chỗ | 5.363.900đ | 5.363.900đ | |
| 9 | 1402150505 | Rạch áp xe mi | Rạch áp xe mi | 218.500đ | 218.500đ | |
| 10 | 1501590965 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ➠ họng/hố lưỡi thanh thiệt | Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ➠ họng/hố lưỡi thanh thiệt | 3.340.900đ | 3.340.900đ | |
| 11 | 1501660978 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh➠ quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u➠ hạt dây thanh (gây tê/gây mê) | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh➠ quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u➠ hạt dây thanh (gây tê/gây mê) | 3.180.600đ | 3.180.600đ | |
| 12 | 1503592036 | Phẫu thuật cắt Amidan bằng➠ plasma | Phẫu thuật cắt Amidan bằng➠ plasma | 4.003.900đ | 4.003.900đ | |
| 13 | 1402300838 | Phẫu thuật phục hồi trễ mi dưới | Phẫu thuật phục hồi trễ mi dưới | 1.194.100đ | 1.194.100đ | |
| 14 | 0319551029 | Nhổ răng sữa | Nhổ răng sữa | 46.600đ | 46.600đ | |
| 15 | 1502080916 | Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật➠ cắt Amidan, nạo VA | Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật➠ cắt Amidan, nạo VA | 139.000đ | 139.000đ | |
| 16 | 1603351022 | Nắn sai khớp thái dương hàm | Nắn sai khớp thái dương hàm | 110.800đ | 110.800đ | |
| 17 | 1402770865 | Test thử nhược cơ | Test thử nhược cơ | 197.200đ | 197.200đ | |
| 18 | 1401450810 | Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên | Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên | 570.300đ | 570.300đ | |
| 19 | 2800960834 | Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng➠ mũi (trên 2 cm) | Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng➠ mũi (trên 2 cm) | 1.322.100đ | 1.322.100đ | |
| 20 | 1501690966 | Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính➠ thanh quản bằng dụng cụ cắt hút | Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính➠ thanh quản bằng dụng cụ cắt hút | 4.535.700đ | 4.535.700đ |
Hotline