Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1401090818 | Phẫu thuật lác thông thường | Phẫu thuật lác thông thường | 830 200đ | 830 200đ | |
| 2 | 1200080834 | Cắt các loại u vùng mặt có đường➠ kính trên 10 cm | Cắt các loại u vùng mặt có đường➠ kính trên 10 cm | 1 322 100đ | 1 322 100đ | |
| 3 | 1400660824 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc➠ tự thân, màng ối...) có hoặc không➠ sử dụng keo dán sinh học | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc➠ tự thân, màng ối...) có hoặc không➠ sử dụng keo dán sinh học | 930 200đ | 930 200đ | |
| 4 | 1500270911 | Mở sào bào | Mở sào bào | 4 058 900đ | 4 058 900đ | |
| 5 | 1401990745 | Điện di điều trị | Điện di điều trị | 27 500đ | 27 500đ | |
| 6 | 1502020953 | Phẫu thuật laser cắt u nang lành➠ tính đáy lưỡi, hạ họng, màn hầu,➠ Amidan | Phẫu thuật laser cắt u nang lành➠ tính đáy lưỡi, hạ họng, màn hầu,➠ Amidan | 7 480 000đ | 7 480 000đ | |
| 7 | 1400710781 | Lấy dị vật hốc mắt | Lấy dị vật hốc mắt | 1 013 600đ | 1 013 600đ | |
| 8 | 1200880944 | Cắt u tuyến nước bọt phụ | Cắt u tuyến nước bọt phụ | 4 944 000đ | 4 944 000đ | |
| 9 | 1402110842 | Rửa cùng đồ | Rửa cùng đồ | 48 300đ | 48 300đ | |
| 10 | 0322450217 | Khâu vết thương phần mềm vùng➠ đầu cổ | Khâu vết thương phần mềm vùng➠ đầu cổ [tổn thương nông chiều dài➠ ≥ l0 cm] | 269 500đ | 269 500đ | |
| 11 | 1401460860 | Tạo hình mống mắt (khâu mống➠ mắt, chân mống mắt...) | Tạo hình mống mắt (khâu mống➠ mắt, chân mống mắt...) | 1 260 100đ | 1 260 100đ | |
| 12 | 1603061043 | Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton➠ tuyến dưới hàm | Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton➠ tuyến dưới hàm | 1 051 700đ | 1 051 700đ | |
| 13 | 1500900956 | Phẫu thuật mở cạnh mũi | Phẫu thuật mở cạnh mũi | 5 244 100đ | 5 244 100đ | |
| 14 | 1200721047 | Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm | Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm | 3 228 100đ | 3 228 100đ | |
| 15 | 2801411136 | Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/3➠ vành tai bằng vạt tại chỗ | Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/3➠ vành tai bằng vạt tại chỗ | 5 363 900đ | 5 363 900đ | |
| 16 | 1603231081 | Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy➠ chóp răng hoặc răng ngầm | Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy➠ chóp răng hoặc răng ngầm | 3 078 100đ | 3 078 100đ | |
| 17 | 1602051024 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | Nhổ chân răng vĩnh viễn | 217 200đ | 217 200đ | |
| 18 | 0320441081 | Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy➠ chóp răng hoặc răng ngầm | Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy➠ chóp răng hoặc răng ngầm | 3 078 100đ | 3 078 100đ | |
| 19 | 0316580778 | Lấy dị vật giác mạc | Lấy dị vật giác mạc [giác mạc➠ nông, một mắt, gây tê] | 99 400đ | 99 400đ | |
| 20 | 2700050974 | Phẫu thuật nội soi nạo sàng trước➠ /sau | Phẫu thuật nội soi nạo sàng trước➠ /sau | 9 076 600đ | 9 076 600đ |
Hotline