Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1402040075 | Cắt chỉ khâu kết mạc | Cắt chỉ khâu kết mạc | 40 300đ | 40 300đ | |
| 2 | 1502120900 | Lấy dị vật họng miệng | Lấy dị vật họng miệng | 43 100đ | 43 100đ | |
| 3 | 1400730783 | Lấy dị vật tiền phòng | Lấy dị vật tiền phòng | 1 244 100đ | 1 244 100đ | |
| 4 | 2100141778 | Điện tim thường | Điện tim thường | 39 900đ | 39 900đ | |
| 5 | 2800950836 | Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng➠ mũi (dưới 2 cm) | Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng➠ mũi (dưới 2 cm) | 812 100đ | 812 100đ | |
| 6 | 1503040505 | Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | 218 500đ | 218 500đ | |
| 7 | 1502091041 | Cắt phanh lưỡi | Cắt phanh lưỡi [không gây mê] | 344 200đ | 344 200đ | |
| 8 | 1500840974 | Phẫu thuật nội soi mở các xoang➠ sàng, hàm, trán, bướm | Phẫu thuật nội soi mở các xoang➠ sàng, hàm, trán, bướm | 9 076 600đ | 9 076 600đ | |
| 9 | 1602001028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc➠ lệch hàm dưới | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc➠ lệch hàm dưới | 398 600đ | 398 600đ | |
| 10 | 1500300984 | Phẫu thuật tạo hình tai giữa | Phẫu thuật tạo hình tai giữa | 5 530 000đ | 5 530 000đ | |
| 11 | 1600571032 | Chụp tủy bằng Hydroxit canxi | Chụp tủy bằng Hydroxit canxi | 308 000đ | 308 000đ | |
| 12 | 2801600562 | Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính➠ vành tai | Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính➠ vành tai | 4 421 700đ | 4 421 700đ | |
| 13 | 1600431021 | Lấy cao răng | Lấy cao răng [một vùng hoặc một➠ hàm] | 92 500đ | 92 500đ | |
| 14 | 0325361049 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường➠ kính dưới 3 cm | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường➠ kính dưới 3 cm | 2 928 100đ | 2 928 100đ | |
| 15 | 1402010769 | Khâu kết mạc | Khâu kết mạc [gây tê] | 897 100đ | 897 100đ | |
| 16 | 2302441544 | Phản ứng CRP | Phản ứng CRP | 22 400đ | 22 400đ | |
| 17 | 1603411087 | Phẫu thuật điều trị khe hở môi một➠ bên | Phẫu thuật điều trị khe hở môi một➠ bên | 2 888 600đ | 2 888 600đ | |
| 18 | 1402940015 | Chụp Angiography mắt | Chụp Angiography mắt | 222 300đ | 222 300đ | |
| 19 | 1602201042 | Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng | Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng | 601 000đ | 601 000đ | |
| 20 | 1402660865 | Đo độ sâu tiền phòng | Đo độ sâu tiền phòng | 197 200đ | 197 200đ |
Hotline