Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1502070878 | Trích áp xe quanh Amidan | Trích áp xe quanh Amidan | 295 500đ | 295 500đ | |
| 2 | 1500510216 | Khâu vết rách vành tai | Khâu vết rách vành tai | 194 700đ | 194 700đ | |
| 3 | 2300291473 | Định lượng Canxi toàn phần➠ [Máu] | Định lượng Canxi toàn phần➠ [Máu] | 13 400đ | 13 400đ | |
| 4 | 2100600890 | Đo thính lực đơn âm | Đo thính lực đơn âm | 49 500đ | 49 500đ | |
| 5 | 1401680764 | Khâu cò mi, tháo cò | Khâu cò mi, tháo cò | 452 400đ | 452 400đ | |
| 6 | 1500230987 | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm➠ cải biên | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm➠ cải biên | 5 537 100đ | 5 537 100đ | |
| 7 | 1500970960 | Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi | Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi | 2 981 800đ | 2 981 800đ | |
| 8 | 1400320787 | Mở bao sau đục bằng laser | Mở bao sau đục bằng laser | 289 500đ | 289 500đ | |
| 9 | 1801600040 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32➠ dãy) | Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32➠ dãy) [không có thuốc cản quang] | 550 100đ | 550 100đ | |
| 10 | 1402690750 | Đếm tế bào nội mô giác mạc | Đếm tế bào nội mô giác mạc | 145 500đ | 145 500đ | |
| 11 | 1801550040 | Chụp CLVT hàm - mặt không➠ tiêm thuốc cản quang (từ 1-32➠ dãy) | Chụp CLVT hàm - mặt không➠ tiêm thuốc cản quang (từ 1-32➠ dãy) | 550 100đ | 550 100đ | |
| 12 | 1500700972 | Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt | Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt | 6 353 000đ | 6 353 000đ | |
| 13 | 1200551059 | Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm➠ mặt | Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm➠ mặt | 3 488 600đ | 3 488 600đ | |
| 14 | 1500280911 | Mở sào bào, thượng nhĩ | Mở sào bào, thượng nhĩ | 4 058 900đ | 4 058 900đ | |
| 15 | 1501520988 | Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt➠ Amidan (gây mê) | Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt➠ Amidan (gây mê) | 3 045 800đ | 3 045 800đ | |
| 16 | 1501180947 | Phẫu thuật chấn thương xoang➠ sàng- hàm | Phẫu thuật chấn thương xoang➠ sàng- hàm | 5 657 000đ | 5 657 000đ | |
| 17 | 1501370932 | Nội soi sinh thiết u vòm | Nội soi sinh thiết u vòm [gây tê] | 545 500đ | 545 500đ | |
| 18 | 1503200985 | Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng➠ vật liệu ghép tự thân | Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng➠ vật liệu ghép tự thân | 7 715 300đ | 7 715 300đ | |
| 19 | 1401740773 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn➠ thương nông vùng mắt | Xử lý vết thương phần mềm, tổn➠ thương nông vùng mắt | 1 043 500đ | 1 043 500đ | |
| 20 | 1502930945 | Phẫu thuật rò khe mang I | Phẫu thuật rò khe mang I | 4 944 000đ | 4 944 000đ |
Hotline