Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1502520930 | Nội soi phế quản ống cứng lấy dị➠ vật gây tê/gây mê | Nội soi phế quản ống cứng lấy dị➠ vật gây tê/gây mê [gây tê] | 757.600đ | 757.600đ | |
| 2 | 1502220898 | Khí dung mũi họng | Khí dung mũi họng | 27.500đ | 27.500đ | |
| 3 | 1500190986 | Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp | Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp | 5.530.000đ | 5.530.000đ | |
| 4 | 1200101049 | Cắt các u lành vùng cổ | Cắt các u lành vùng cổ | 2.928.100đ | 2.928.100đ | |
| 5 | 1602341050 | Điều trị đóng cuống răng bằng➠ MTA | Điều trị đóng cuống răng bằng➠ MTA | 493.500đ | 493.500đ | |
| 6 | 1401880789 | Phẫu thuật quặm tái phát | Phẫu thuật quặm tái phát [1 mi -➠ gây tê] | 698.800đ | 698.800đ | |
| 7 | 1503612036 | Phẫu thuật cắt u vùng họng miệng | Phẫu thuật cắt u vùng họng miệng | 4.003.900đ | 4.003.900đ | |
| 8 | 1401910789 | Mổ quặm bẩm sinh | Mổ quặm bẩm sinh | 698.800đ | 698.800đ | |
| 9 | 2301661494 | Định lượng Urê máu [Máu] | Định lượng Urê máu [Máu] | 22.400đ | 22.400đ | |
| 10 | 1400290749 | Điều trị một số bệnh võng mạc➠ bằng laser (bệnh võng mạc tiểu➠ đường, cao huyết áp, trẻ đẻ➠ non…) | Điều trị một số bệnh võng mạc➠ bằng laser (bệnh võng mạc tiểu➠ đường, cao huyết áp, trẻ đẻ➠ non…) | 438.500đ | 438.500đ | |
| 11 | 1402160505 | Rạch áp xe túi lệ | Rạch áp xe túi lệ | 218.500đ | 218.500đ | |
| 12 | 1501430906 | Lấy dị vật mũi | Lấy dị vật mũi [gây mê] | 705.500đ | 705.500đ | |
| 13 | 1402020785 | Lấy calci kết mạc | Lấy calci kết mạc | 40.900đ | 40.900đ | |
| 14 | 1402590753 | Đo khúc xạ giác mạc | Đo khúc xạ giác mạc | 41.900đ | 41.900đ | |
| 15 | 1501390897 | Phương pháp Proetz | Phương pháp Proetz | 69.300đ | 69.300đ | |
| 16 | 1402350828 | Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt➠ giả | Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt➠ giả | 1.244.100đ | 1.244.100đ | |
| 17 | 1602391029 | Nhổ chân răng sữa | Nhổ chân răng sữa | 46.600đ | 46.600đ | |
| 18 | 1502191888 | Đặt nội khí quản | Đặt nội khí quản | 600.500đ | 600.500đ | |
| 19 | 1602171041 | Phẫu thuật cắt phanh môi | Phẫu thuật cắt phanh môi | 344.200đ | 344.200đ | |
| 20 | 1400470860 | Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL➠ có hoặc không cắt DK | Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL➠ có hoặc không cắt DK | 1.260.100đ | 1.260.100đ |
Hotline