Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0205930314 | Test nội bì chậm đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh | Lần | 493.800đ | 493.800đ | |
| 2 | 0205920314 | Test nội bì chậm đặc hiệu với thuốc | Lần | 493.800đ | 493.800đ | |
| 3 | 2000790134 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết | Lần | 493.800đ | 493.800đ | |
| 4 | 0203040134 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết | Lần | 493.800đ | 493.800đ | |
| 5 | 0201160007 | Siêu âm tim 4D | Lần | 486.300đ | 486.300đ | |
| 6 | 1501300922 | Đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê] | Lần | 489.900đ | 489.900đ | |
| 7 | 2000730136 | Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết | Lần | 468.800đ | 468.800đ | |
| 8 | 0203070136 | Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết | Lần | 468.800đ | 468.800đ | |
| 9 | 0200640175 | Sinh thiết màng phổi mù | Lần | 463.500đ | 463.500đ | |
| 10 | 0202620136 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết | Lần | 468.800đ | 468.800đ | |
| 11 | 0102420175 | Rửa màng bụng cấp cứu | Lần | 463.500đ | 463.500đ | |
| 12 | 1100091149 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 458.200đ | 458.200đ | |
| 13 | 1100041149 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 458.200đ | 458.200đ | |
| 14 | 0702320367 | Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 452.800đ | 452.800đ | |
| 15 | 0702270367 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 452.800đ | 452.800đ | |
| 16 | 1302410644 | Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không | Lần | 450.000đ | 450.000đ | |
| 17 | 1301840605 | Chọc dò màng bụng sơ sinh | Lần | 444.800đ | 444.800đ | |
| 18 | 1801480027 | Chụp X-quang bao rễ thần kinh | Lần | 441.800đ | 441.800đ | |
| 19 | 0315500749 | Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser | Lần | 438.500đ | 438.500đ | |
| 20 | 1301440721 | Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo | Lần | 436.200đ | 436.200đ |
Hotline