Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1501510937 | Phẫu thuật cắt u Amidan | Phẫu thuật cắt u Amidan [dao➠ điện] | 1.761.400đ | 1.761.400đ | |
| 2 | 1402670750 | Đo độ dày giác mạc | Đo độ dày giác mạc | 145.500đ | 145.500đ | |
| 3 | 1402070738 | Trích chắp, lẹo, nang lông mi;➠ trích áp xe mi, kết mạc | Trích chắp, lẹo, nang lông mi;➠ trích áp xe mi, kết mạc | 85.500đ | 85.500đ | |
| 4 | 1500590908 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | 70.300đ | 70.300đ | |
| 5 | 1503020075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật | Cắt chỉ sau phẫu thuật | 40.300đ | 40.300đ | |
| 6 | 1500490971 | Phẫu thuật nội soi đặt ống thông➠ khí màng nhĩ | Phẫu thuật nội soi đặt ống thông➠ khí màng nhĩ | 3.209.900đ | 3.209.900đ | |
| 7 | 2100920755 | Đo nhãn áp | Đo nhãn áp | 31.600đ | 31.600đ | |
| 8 | 1401620796 | Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết,➠ mủ, hóa chất...) | Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết,➠ mủ, hóa chất...) | 830.200đ | 830.200đ | |
| 9 | 1602861068 | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng➠ cung cố định 2 hàm | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng➠ cung cố định 2 hàm | 2.897.900đ | 2.897.900đ | |
| 10 | 1500560882 | Chọc hút dịch vành tai | Chọc hút dịch vành tai | 64.300đ | 64.300đ | |
| 11 | 1200680834 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường➠ kính dưới 3 cm | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường➠ kính dưới 3 cm | 1.322.100đ | 1.322.100đ | |
| 12 | 1603371053 | Nắn sai khớp thái dương hàm đến➠ muộn có gây tê | Nắn sai khớp thái dương hàm đến➠ muộn có gây tê | 1.832.000đ | 1.832.000đ | |
| 13 | 1500460954 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ➠ [gây mê] | 3.209.900đ | 3.209.900đ | |
| 14 | 1200770834 | Cắt u môi lành tính có tạo hình | Cắt u môi lành tính có tạo hình | 1.322.100đ | 1.322.100đ | |
| 15 | 1200701039 | Cắt nang răng đường kính dưới 2➠ cm | Cắt nang răng đường kính dưới 2➠ cm | 521.000đ | 521.000đ | |
| 16 | 1501130970 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách➠ ngăn mũi | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách➠ ngăn mũi | 3.526.900đ | 3.526.900đ | |
| 17 | 2000080932 | Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng➠ có sinh thiết | Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng➠ có sinh thiết | 545.500đ | 545.500đ | |
| 18 | 1401250829 | Phẫu thuật tạo hình nếp mi | Phẫu thuật tạo hình nếp mi | 930.200đ | 930.200đ | |
| 19 | 1602761095 | Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp➠ bằng nẹp vít tự tiêu | Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp➠ bằng nẹp vít tự tiêu | 2.636.500đ | 2.636.500đ | |
| 20 | 1502141002 | Khâu phục hồi tổn thương đơn➠ giản miệng, họng | Khâu phục hồi tổn thương đơn➠ giản miệng, họng | 1.075.700đ | 1.075.700đ |
Hotline