Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2300201493 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | 22.400đ | 22.400đ | |
| 2 | 1501700966 | Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính➠ thanh quản bằng laser | Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính➠ thanh quản bằng laser | 4.535.700đ | 4.535.700đ | |
| 3 | 1500810919 | Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi | Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi➠ [gây tê] | 489.500đ | 489.500đ | |
| 4 | 1602061026 | Nhổ răng thừa | Nhổ răng thừa | 239.500đ | 239.500đ | |
| 5 | 1602491069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I➠ bằng nẹp vít tự tiêu | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I➠ bằng nẹp vít tự tiêu | 3.297.900đ | 3.297.900đ | |
| 6 | 1602691068 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm➠ dưới bằng nẹp vít hợp kim | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm➠ dưới bằng nẹp vít hợp kim | 2.897.900đ | 2.897.900đ | |
| 7 | 1602721095 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má bằng nẹp vít hợp kim | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má bằng nẹp vít hợp kim | 2.636.500đ | 2.636.500đ | |
| 8 | 1500500994 | Trích rạch màng nhĩ | Trích rạch màng nhĩ | 69.300đ | 69.300đ | |
| 9 | 2801660979 | Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây➠ thần kinh VII (đoạn ngoài sọ) | Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây➠ thần kinh VII (đoạn ngoài sọ) | 8.512.000đ | 8.512.000đ | |
| 10 | 2300751494 | Định lượng Glucose [Máu] | Định lượng Glucose [Máu] | 22.400đ | 22.400đ | |
| 11 | 1400050815 | Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy➠ tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc➠ không đặt IOL | Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy➠ tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc➠ không đặt IOL | 2.752.600đ | 2.752.600đ | |
| 12 | 1501290921 | Nội soi chọc thông xoang➠ trán/xoang bướm | Nội soi chọc thông xoang➠ trán/xoang bướm | 310.500đ | 310.500đ | |
| 13 | 1601971036 | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | 369.500đ | 369.500đ | |
| 14 | 1500580899 | Làm thuốc tai | Làm thuốc tai | 22.000đ | 22.000đ | |
| 15 | 1500170987 | Phẫu thuật tai xương chũm trong➠ viêm tắc tĩnh mạch bên | Phẫu thuật tai xương chũm trong➠ viêm tắc tĩnh mạch bên | 5.537.100đ | 5.537.100đ | |
| 16 | 1500531002 | Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai | Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai | 1.075.700đ | 1.075.700đ | |
| 17 | 1500460872 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ➠ [gây tê] | 580.400đ | 580.400đ | |
| 18 | 2300581487 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | 30.200đ | 30.200đ | |
| 19 | 1600611011 | Điều trị tủy lại | Điều trị tủy lại | 987.500đ | 987.500đ | |
| 20 | 1500450909 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai,➠ u bã đậu dái tai | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai,➠ u bã đậu dái tai [gây mê] | 1.385.400đ | 1.385.400đ |
Hotline