Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 766 | 12.0008.0834 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm | 0đ | 0đ | |
| 2 | 764 | 12.0006.1044 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm | 0đ | 0đ | |
| 3 | 765 | 12.0007.1045 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm | 0đ | 0đ | |
| 4 | 763 | 12.0004.0834 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm | 0đ | 0đ | |
| 5 | 762 | 12.0003.1045 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm | 0đ | 0đ | |
| 6 | 722 | 10.0497.0489 | Cắt bỏ u mạc nối lớn | 0đ | 0đ | |
| 7 | 0325381060 | 03.2538.1060 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm | 0đ | 0đ | |
| 8 | 689 | 07.0065.0356 | Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm | 0đ | 0đ | |
| 9 | 810 | 14.0164.0732 | Cắt bỏ túi lệ | 0đ | 0đ | |
| 10 | 1003860435 | 10.0386.0435_GT | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 11 | 702 | 10.0386.0435 | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ | 0đ | 0đ | |
| 12 | 1004060435 | 10.0406.0435_GT | Cắt bỏ tinh hoàn [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 13 | 704 | 10.0406.0435 | Cắt bỏ tinh hoàn | 0đ | 0đ | |
| 14 | 812 | 14.0184.0774 | Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài | 0đ | 0đ | |
| 15 | 771 | 12.0072.1047 | Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm | 0đ | 0đ | |
| 16 | 0325341047 | 03.2534.1047 | Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2cm | 0đ | 0đ | |
| 17 | 744 | 10.0645.0486 | Cắt bỏ nang tụy | 0đ | 0đ | |
| 18 | 792 | 12.0240.0482 | Cắt bỏ khối u tá tuỵ | 0đ | 0đ | |
| 19 | 783 | 12.0142.1189 | Cắt bỏ khối u màn hầu | 0đ | 0đ | |
| 20 | 752 | 11.0024.1109 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn | 0đ | 0đ |
Hotline