Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1501540914 | Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí➠ quản | Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí➠ quản | 852.900đ | 852.900đ | |
| 2 | 2200021352 | Thời gian prothrombin (PT:➠ Prothrombin Time), (Các tên➠ khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin)➠ bằng máy bán tự động | Thời gian prothrombin (PT:➠ Prothrombin Time), (Các tên➠ khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin)➠ bằng máy bán tự động | 68.400đ | 68.400đ | |
| 3 | 1501550958 | Phẫu thuật nạo VA nội soi | Phẫu thuật nạo VA nội soi | 3.045.800đ | 3.045.800đ | |
| 4 | 1401580851 | Tiêm nội nhãn | Tiêm nội nhãn | 245.100đ | 245.100đ | |
| 5 | 1400440833 | Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài➠ bao có hoặc không đặt IOL | Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài➠ bao có hoặc không đặt IOL | 1.722.100đ | 1.722.100đ | |
| 6 | 1602381029 | Nhổ răng sữa | Nhổ răng sữa | 46.600đ | 46.600đ | |
| 7 | 1401760771 | Khâu giác mạc | Khâu giác mạc [phức tạp] | 1.244.100đ | 1.244.100đ | |
| 8 | 1800840028 | Chụp X-quang phim cắn➠ (Occlusal) | Chụp X-quang phim cắn➠ (Occlusal) | 73.300đ | 73.300đ | |
| 9 | 1500340997 | Vá nhĩ đơn thuần | Vá nhĩ đơn thuần | 4.058.900đ | 4.058.900đ | |
| 10 | 1501941001 | Phẫu thuật cắt u sàn miệng | Phẫu thuật cắt u sàn miệng | 1.646.800đ | 1.646.800đ | |
| 11 | 1600351023 | Phẫu thuật nạo túi lợi | Phẫu thuật nạo túi lợi | 89.500đ | 89.500đ | |
| 12 | 1502340925 | Nội soi thực quản ống cứng lấy dị➠ vật gây tê/gây mê | Nội soi thực quản ống cứng lấy dị➠ vật gây tê/gây mê [gây mê] | 754.400đ | 754.400đ | |
| 13 | 1602751095 | Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp➠ bằng nẹp vít hợp kim | Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp➠ bằng nẹp vít hợp kim | 2.636.500đ | 2.636.500đ | |
| 14 | 1602011028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc➠ lệch có cắt thân | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc➠ lệch có cắt thân | 398.600đ | 398.600đ | |
| 15 | 1201421189 | Cắt bỏ khối u màn hầu | Cắt bỏ khối u màn hầu | 3.300.700đ | 3.300.700đ | |
| 16 | 1200910910 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt➠ đường kính trên 5 cm | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt➠ đường kính trên 5 cm [gây tê] | 874.800đ | 874.800đ | |
| 17 | 1502180899 | Bơm thuốc thanh quản | Bơm thuốc thanh quản | 22.000đ | 22.000đ | |
| 18 | 1402920742 | Chụp mạch ký huỳnh quang | Chụp mạch ký huỳnh quang | 322.000đ | 322.000đ | |
| 19 | 1501030942 | Phẫu thuật cắt xoang hơi cuốn mũi➠ giữa | Phẫu thuật cắt xoang hơi cuốn mũi➠ giữa | 4.211.900đ | 4.211.900đ | |
| 20 | 1200071045 | Cắt các loại u vùng mặt có đường➠ kính 5 đến 10 cm | Cắt các loại u vùng mặt có đường➠ kính 5 đến 10 cm | 1.208.800đ | 1.208.800đ |
Hotline