Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 796 | 13.0118.0595 | Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo | 0đ | 0đ | |
| 2 | 0119 | 14.0122.0826 | Cắt cơ Muller | 0đ | 0đ | |
| 3 | 1003490424 | 10.0349.0424_GT | Cắt cổ bàng quang [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 4 | 698 | 10.0349.0424 | Cắt cổ bàng quang | 0đ | 0đ | |
| 5 | 808 | 14.0112.0075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi | 0đ | 0đ | |
| 6 | 809 | 14.0116.0075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi | 0đ | 0đ | |
| 7 | 807 | 14.0111.0075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật lác | 0đ | 0đ | |
| 8 | 793 | 13.0053.0594 | Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung | 0đ | 0đ | |
| 9 | 815 | 14.0204.0075 | Cắt chỉ khâu kết mạc | 0đ | 0đ | |
| 10 | 813 | 14.0192.0075 | Cắt chỉ khâu giác mạc | 0đ | 0đ | |
| 11 | 814 | 14.0203.0075 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | 0đ | 0đ | |
| 12 | 1090040075 | 10.9004.0075 | Cắt chỉ | 0đ | 0đ | |
| 13 | 1200130834 | 12.0013.0834 | Cắt các u nang mang | 0đ | 0đ | |
| 14 | 769 | 12.0012.1048 | Cắt các u nang giáp móng | 0đ | 0đ | |
| 15 | 767 | 12.0010.1049 | Cắt các u lành vùng cổ | 0đ | 0đ | |
| 16 | 768 | 12.0011.1190 | Cắt các u lành tuyến giáp | 0đ | 0đ | |
| 17 | 1200140945 | 12.0014.0945 | Cắt các u ác tuyến mang tai | 0đ | 0đ | |
| 18 | 1200150356 | 12.0015.0356 | Cắt các u ác tuyến giáp | 0đ | 0đ | |
| 19 | 1200150357 | 12.0015.0357 | Cắt các u ác tuyến giáp | 0đ | 0đ | |
| 20 | 1200160944 | 12.0016.0944 | Cắt các u ác tuyến dưới hàm | 0đ | 0đ |
Hotline