Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1800710029 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng➠ nghiêng | Chụp X-quang hốc mắt thẳng➠ nghiêng [số hóa 2 phim] | 105.300đ | 105.300đ | |
| 2 | 1200451049 | Cắt u cơ vùng hàm mặt | Cắt u cơ vùng hàm mặt | 2.928.100đ | 2.928.100đ | |
| 3 | 1402130778 | Bóc sợi giác mạc | Bóc sợi giác mạc | 99.400đ | 99.400đ | |
| 4 | 1200061044 | Cắt các loại u vùng mặt có đường➠ kính dưới 5 cm | Cắt các loại u vùng mặt có đường➠ kính dưới 5 cm | 771.000đ | 771.000đ | |
| 5 | 2100640885 | Đo nhĩ lượng | Đo nhĩ lượng | 34.500đ | 34.500đ | |
| 6 | 1600341038 | Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh➠ răng | Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh➠ răng | 952.100đ | 952.100đ | |
| 7 | 1200650944 | Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến➠ nước bọt dưới hàm | Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến➠ nước bọt dưới hàm | 4.944.000đ | 4.944.000đ | |
| 8 | 1401930856 | Tiêm dưới kết mạc | Tiêm dưới kết mạc | 55.000đ | 55.000đ | |
| 9 | 1800850028 | Chụp X-quang mỏm trâm | Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa➠ 1 phim] | 73.300đ | 73.300đ | |
| 10 | 1500200911 | Phẫu thuật xương chũm đơn thuần | Phẫu thuật xương chũm đơn thuần | 4.058.900đ | 4.058.900đ | |
| 11 | 1500991001 | Phẫu thuật nội soi tách dính niêm➠ mạc hốc mũi | Phẫu thuật nội soi tách dính niêm➠ mạc hốc mũi | 1.646.800đ | 1.646.800đ | |
| 12 | 1401920075 | Cắt chỉ khâu giác mạc | Cắt chỉ khâu giác mạc | 40.300đ | 40.300đ | |
| 13 | 1400840836 | Cắt u mi cả bề dày không ghép | Cắt u mi cả bề dày không ghép | 812.100đ | 812.100đ | |
| 14 | 1201591063 | Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi | Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi | 3.638.600đ | 3.638.600đ | |
| 15 | 1402440015 | Chụp đáy mắt không huỳnh quang | Chụp đáy mắt không huỳnh quang | 222.300đ | 222.300đ | |
| 16 | 2000130933 | Nội soi tai mũi họng | Nội soi tai mũi họng | 116.100đ | 116.100đ | |
| 17 | 1600501012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ➠ thống ống tủy bằng Gutta percha➠ nguội | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ➠ thống ống tủy bằng Gutta percha➠ nguội [răng số 4, 5] | 631.000đ | 631.000đ | |
| 18 | 1501400916 | Nhét bấc mũi sau | Nhét bấc mũi sau | 139.000đ | 139.000đ | |
| 19 | 1801210029 | Chụp X-quang xương ức thẳng,➠ nghiêng | Chụp X-quang xương ức thẳng,➠ nghiêng [số hóa 2 phim] | 105.300đ | 105.300đ | |
| 20 | 1401690738 | Trích dẫn lưu túi lệ | Trích dẫn lưu túi lệ | 85.500đ | 85.500đ |
Hotline