Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1501310923 | Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới | Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới➠ [gây mê] | 705.500đ | 705.500đ | |
| 2 | 1401250830 | Phẫu thuật tạo hình nếp mi | Phẫu thuật tạo hình nếp mi | 1.213.600đ | 1.213.600đ | |
| 3 | 1402030075 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | 40.300đ | 40.300đ | |
| 4 | 1502400904 | Nội soi thanh quản ống cứng lấy➠ dị vật gây tê/gây mê | Nội soi thanh quản ống cứng lấy➠ dị vật gây tê/gây mê [gây mê] | 754.400đ | 754.400đ | |
| 5 | 1603331070 | Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy➠ lan toả vùng hàm mặt | Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy➠ lan toả vùng hàm mặt | 2.497.500đ | 2.497.500đ | |
| 6 | 1602301010 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi➠ phục | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi➠ phục | 380.100đ | 380.100đ | |
| 7 | 1401830796 | Bơm hơi /khí tiền phòng | Bơm hơi /khí tiền phòng | 830.200đ | 830.200đ | |
| 8 | 1600561032 | Chụp tủy bằng MTA | Chụp tủy bằng MTA | 308.000đ | 308.000đ | |
| 9 | 2800851203 | Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt➠ rời có sử dụng vi phẫu | Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt➠ rời có sử dụng vi phẫu | 6.646.900đ | 6.646.900đ | |
| 10 | 0316910759 | Đốt lông xiêu | Đốt lông xiêu | 53.600đ | 53.600đ | |
| 11 | 1201070737 | Cắt u kết mạc không vá | Cắt u kết mạc không vá | 768.600đ | 768.600đ | |
| 12 | 1602331050 | Điều trị đóng cuống răng bằng➠ Canxi Hydroxit | Điều trị đóng cuống răng bằng➠ Canxi Hydroxit | 493.500đ | 493.500đ | |
| 13 | 2202801269 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật➠ phiến đá) | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật➠ phiến đá) | 42.100đ | 42.100đ | |
| 14 | 1200641046 | Cắt nang vùng sàn miệng | Cắt nang vùng sàn miệng | 3.078.100đ | 3.078.100đ | |
| 15 | 1500520993 | Bơm hơi vòi nhĩ | Bơm hơi vòi nhĩ | 126.500đ | 126.500đ | |
| 16 | 1501220946 | Phẫu thuật chấn thương khối mũi➠ sàng | Phẫu thuật chấn thương khối mũi➠ sàng | 9.076.600đ | 9.076.600đ | |
| 17 | 1200910909 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt➠ đường kính trên 5 cm | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt➠ đường kính trên 5 cm [gây mê] | 1.385.400đ | 1.385.400đ | |
| 18 | 1502230879 | Chích áp xe thành sau họng gây➠ tê/gây mê | Chích áp xe thành sau họng gây➠ tê/gây mê | 295.500đ | 295.500đ | |
| 19 | 2302281483 | Định lượng CRP (C-Reactive➠ Protein) | Định lượng CRP (C-Reactive➠ Protein) | 56.100đ | 56.100đ | |
| 20 | 2100650887 | Đo phản xạ cơ bàn đạp | Đo phản xạ cơ bàn đạp | 34.500đ | 34.500đ |
Hotline