Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0317000849 | Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt➠ gương | Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt➠ gương | 60.000đ | 60.000đ | |
| 2 | 1400950776 | laser điều trị u máu mi, kết mạc,➠ hốc mắt | laser điều trị u máu mi, kết mạc,➠ hốc mắt | 1.529.000đ | 1.529.000đ | |
| 3 | 1503960884 | Đo điện thính giác thân não➠ (ABR) | Đo điện thính giác thân não➠ (ABR) | 185.300đ | 185.300đ | |
| 4 | 1402060730 | Bơm rửa lệ đạo | Bơm rửa lệ đạo | 41.200đ | 41.200đ | |
| 5 | 2300191493 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | 22.400đ | 22.400đ | |
| 6 | 1602041025 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | 110.600đ | 110.600đ | |
| 7 | 2200061354 | Thời gian thromboplastin một➠ phần hoạt hóa (APTT: Activated➠ Partial Thromboplastin Time) (tên➠ khác: TCK) bằng máy bán tự động | Thời gian thromboplastin một➠ phần hoạt hóa (APTT: Activated➠ Partial Thromboplastin Time) (tên➠ khác: TCK) bằng máy bán tự động | 43.500đ | 43.500đ | |
| 8 | 1602781066 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp➠ kim | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp➠ kim | 3.197.900đ | 3.197.900đ | |
| 9 | 1501570929 | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng➠ dụng cụ cắt hút | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng➠ dụng cụ cắt hút [Hummer] | 1.658.900đ | 1.658.900đ | |
| 10 | 1500980929 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau➠ phẫu thuật nội soi mũi xoang | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau➠ phẫu thuật nội soi mũi xoang | 1.658.900đ | 1.658.900đ | |
| 11 | 1503910955 | Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật➠ (dị vật thực quản, hỏa khí…) | Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật➠ (dị vật thực quản, hỏa khí…) | 3.340.900đ | 3.340.900đ | |
| 12 | 1501370931 | Nội soi sinh thiết u vòm | Nội soi sinh thiết u vòm [gây mê] | 1.601.900đ | 1.601.900đ | |
| 13 | 1800670029 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng➠ [số hóa 2 phim] | 105.300đ | 105.300đ | |
| 14 | 1602871068 | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng➠ buộc nút Ivy cố định 2 hàm | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng➠ buộc nút Ivy cố định 2 hàm | 2.897.900đ | 2.897.900đ | |
| 15 | 1800710028 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng➠ nghiêng | Chụp X-quang hốc mắt thẳng➠ nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300đ | 73.300đ | |
| 16 | 1502910985 | Phẫu thuật rò sống mũi | Phẫu thuật rò sống mũi | 7.715.300đ | 7.715.300đ | |
| 17 | 2801551136 | Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai➠ bằng vạt tại chỗ | Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai➠ bằng vạt tại chỗ | 5.363.900đ | 5.363.900đ | |
| 18 | 1200881060 | Cắt u tuyến nước bọt phụ | Cắt u tuyến nước bọt phụ | 3.397.900đ | 3.397.900đ | |
| 19 | 1500370984 | Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa➠ type I, II, III, IV | Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa➠ type I, II, III, IV | 5.530.000đ | 5.530.000đ | |
| 20 | 1500150936 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe não do➠ tai | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe não do➠ tai | 6.258.000đ | 6.258.000đ |
Hotline