Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1501320867 | Bẻ cuốn mũi | Bẻ cuốn mũi | 165.500đ | 165.500đ | |
| 2 | 1200831040 | Cắt u lợi đường kính dưới hoặc➠ bằng 2 cm | Cắt u lợi đường kính dưới hoặc➠ bằng 2 cm | 481.000đ | 481.000đ | |
| 3 | 1401800805 | Cắt bè củng giác mạc➠ (Trabeculectomy) | Cắt bè củng giác mạc➠ (Trabeculectomy) | 1.202.600đ | 1.202.600đ | |
| 4 | 1501440907 | Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây➠ mê | Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây➠ mê [không gây mê] | 213.900đ | 213.900đ | |
| 5 | 2801580909 | Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai | Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai➠ [gây mê] | 1.385.400đ | 1.385.400đ | |
| 6 | 1401950857 | Tiêm hậu nhãn cầu | Tiêm hậu nhãn cầu | 55.000đ | 55.000đ | |
| 7 | 2401691616 | HIV Ab test nhanh | HIV Ab test nhanh | 58.600đ | 58.600đ | |
| 8 | 1602141007 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | 178.900đ | 178.900đ | |
| 9 | 1400270735 | Điều trị glôcôm bằng tạo hình➠ vùng bè (Trabeculoplasty) | Điều trị glôcôm bằng tạo hình➠ vùng bè (Trabeculoplasty) | 342.400đ | 342.400đ | |
| 10 | 1602801066 | Điều trị gãy xương gò má - cung➠ tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê➠ hoặc gây tê) | Điều trị gãy xương gò má - cung➠ tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê➠ hoặc gây tê) | 3.197.900đ | 3.197.900đ | |
| 11 | 1402120864 | Cấp cứu bỏng mắt ban đầu | Cấp cứu bỏng mắt ban đầu | 344.200đ | 344.200đ | |
| 12 | 1500290911 | Mở sào bào thượng nhĩ, vá nhĩ | Mở sào bào thượng nhĩ, vá nhĩ | 4.058.900đ | 4.058.900đ | |
| 13 | 1500810918 | Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi | Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi➠ [gây mê] | 705.900đ | 705.900đ | |
| 14 | 1800680029 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng➠ [số hóa 2 phim] | 105.300đ | 105.300đ | |
| 15 | 1401940857 | Tiêm cạnh nhãn cầu | Tiêm cạnh nhãn cầu | 55.000đ | 55.000đ | |
| 16 | 1200121048 | Cắt các u nang giáp móng | Cắt các u nang giáp móng | 2.289.300đ | 2.289.300đ | |
| 17 | 1200841039 | Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên | Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên | 521.000đ | 521.000đ | |
| 18 | 1502520129 | Nội soi phế quản ống cứng lấy dị➠ vật gây tê/gây mê | Nội soi phế quản ống cứng lấy dị➠ vật gây tê/gây mê [gây mê] | 3.308.100đ | 3.308.100đ | |
| 19 | 1200901060 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến➠ nước bọt mang tai hoặc dưới hàm➠ trên 5 cm | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến➠ nước bọt mang tai hoặc dưới hàm➠ trên 5 cm | 3.397.900đ | 3.397.900đ | |
| 20 | 1500160987 | Phẫu thuật tai xương chũm trong➠ viêm màng não | Phẫu thuật tai xương chũm trong➠ viêm màng não | 5.537.100đ | 5.537.100đ |
Hotline