Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1602201042 | Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng | Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng | 601.000đ | 601.000đ | |
| 2 | 1402660865 | Đo độ sâu tiền phòng | Đo độ sâu tiền phòng | 197.200đ | 197.200đ | |
| 3 | 1401090818 | Phẫu thuật lác thông thường | Phẫu thuật lác thông thường | 830.200đ | 830.200đ | |
| 4 | 1200080834 | Cắt các loại u vùng mặt có đường➠ kính trên 10 cm | Cắt các loại u vùng mặt có đường➠ kính trên 10 cm | 1.322.100đ | 1.322.100đ | |
| 5 | 1400660824 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc➠ tự thân, màng ối...) có hoặc không➠ sử dụng keo dán sinh học | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc➠ tự thân, màng ối...) có hoặc không➠ sử dụng keo dán sinh học | 930.200đ | 930.200đ | |
| 6 | 1500270911 | Mở sào bào | Mở sào bào | 4.058.900đ | 4.058.900đ | |
| 7 | 1401990745 | Điện di điều trị | Điện di điều trị | 27.500đ | 27.500đ | |
| 8 | 1502020953 | Phẫu thuật laser cắt u nang lành➠ tính đáy lưỡi, hạ họng, màn hầu,➠ Amidan | Phẫu thuật laser cắt u nang lành➠ tính đáy lưỡi, hạ họng, màn hầu,➠ Amidan | 7.480.000đ | 7.480.000đ | |
| 9 | 1400710781 | Lấy dị vật hốc mắt | Lấy dị vật hốc mắt | 1.013.600đ | 1.013.600đ | |
| 10 | 1200880944 | Cắt u tuyến nước bọt phụ | Cắt u tuyến nước bọt phụ | 4.944.000đ | 4.944.000đ | |
| 11 | 1402110842 | Rửa cùng đồ | Rửa cùng đồ | 48.300đ | 48.300đ | |
| 12 | 1401460860 | Tạo hình mống mắt (khâu mống➠ mắt, chân mống mắt...) | Tạo hình mống mắt (khâu mống➠ mắt, chân mống mắt...) | 1.260.100đ | 1.260.100đ | |
| 13 | 1603061043 | Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton➠ tuyến dưới hàm | Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton➠ tuyến dưới hàm | 1.051.700đ | 1.051.700đ | |
| 14 | 1500900956 | Phẫu thuật mở cạnh mũi | Phẫu thuật mở cạnh mũi | 5.244.100đ | 5.244.100đ | |
| 15 | 1200721047 | Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm | Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm | 3.228.100đ | 3.228.100đ | |
| 16 | 2801411136 | Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/3➠ vành tai bằng vạt tại chỗ | Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/3➠ vành tai bằng vạt tại chỗ | 5.363.900đ | 5.363.900đ | |
| 17 | 1603231081 | Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy➠ chóp răng hoặc răng ngầm | Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy➠ chóp răng hoặc răng ngầm | 3.078.100đ | 3.078.100đ | |
| 18 | 1602051024 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | Nhổ chân răng vĩnh viễn | 217.200đ | 217.200đ | |
| 19 | 0320441081 | Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy➠ chóp răng hoặc răng ngầm | Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy➠ chóp răng hoặc răng ngầm | 3.078.100đ | 3.078.100đ | |
| 20 | 2700050974 | Phẫu thuật nội soi nạo sàng trước➠ /sau | Phẫu thuật nội soi nạo sàng trước➠ /sau | 9.076.600đ | 9.076.600đ |
Hotline