Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 758 | 11.0103.1114 | Cắt sẹo khâu kín | 0đ | 0đ | |
| 2 | 1101041113 | 11.0104.1113_GT | Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 3 | 759 | 11.0104.1113 | Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình | 0đ | 0đ | |
| 4 | 1005070459 | 10.0507.0459_GT | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 5 | 1005080459 | 10.0508.0459_GT | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 6 | 1005060459 | 10.0506.0459_GT | Cắt ruột thừa đơn thuần [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 7 | 724 | 10.0506.0459 | Cắt ruột thừa đơn thuần | 0đ | 0đ | |
| 8 | 785 | 12.0161.0874 | Cắt polyp ống tai | 0đ | 0đ | |
| 9 | 786 | 12.0162.0918 | Cắt polyp mũi | 0đ | 0đ | |
| 10 | 816 | 15.0209.0996 | Cắt phanh lưỡi | 0đ | 0đ | |
| 11 | 696 | 10.0324.0423 | Cắt nối niệu quản | 0đ | 0đ | |
| 12 | 1003670434 | 10.0367.0434_GT | Cắt nối niệu đạo trước [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 13 | 700 | 10.0367.0434 | Cắt nối niệu đạo trước | 0đ | 0đ | |
| 14 | 1003680434 | 10.0368.0434_GT | Cắt nối niệu đạo sau [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 15 | 720 | 10.0490.0458 | Cắt nhiều đoạn ruột non | 0đ | 0đ | |
| 16 | 0099 | 12.0263.1190 | Cắt nang thừng tinh một bên | 0đ | 0đ | |
| 17 | 1202641189 | 12.0264.1189 | Cắt nang thừng tinh hai bên | 0đ | 0đ | |
| 18 | 770 | 12.0070.1039 | Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm | 0đ | 0đ | |
| 19 | 0324541048 | 03.2454.1048 | Cắt nang giáp móng | 0đ | 0đ | |
| 20 | 694 | 10.0304.0416 | Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần) | 0đ | 0đ |
Hotline