Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1501370932 | Nội soi sinh thiết u vòm | Nội soi sinh thiết u vòm [gây tê] | 545.500đ | 545.500đ | |
| 2 | 1503200985 | Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng➠ vật liệu ghép tự thân | Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng➠ vật liệu ghép tự thân | 7.715.300đ | 7.715.300đ | |
| 3 | 1401740773 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn➠ thương nông vùng mắt | Xử lý vết thương phần mềm, tổn➠ thương nông vùng mắt | 1.043.500đ | 1.043.500đ | |
| 4 | 1502930945 | Phẫu thuật rò khe mang I | Phẫu thuật rò khe mang I | 4.944.000đ | 4.944.000đ | |
| 5 | 1402040075 | Cắt chỉ khâu kết mạc | Cắt chỉ khâu kết mạc | 40.300đ | 40.300đ | |
| 6 | 1502120900 | Lấy dị vật họng miệng | Lấy dị vật họng miệng | 43.100đ | 43.100đ | |
| 7 | 1400730783 | Lấy dị vật tiền phòng | Lấy dị vật tiền phòng | 1.244.100đ | 1.244.100đ | |
| 8 | 2100141778 | Điện tim thường | Điện tim thường | 39.900đ | 39.900đ | |
| 9 | 2800950836 | Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng➠ mũi (dưới 2 cm) | Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng➠ mũi (dưới 2 cm) | 812.100đ | 812.100đ | |
| 10 | 1503040505 | Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | 218.500đ | 218.500đ | |
| 11 | 1502091041 | Cắt phanh lưỡi | Cắt phanh lưỡi [không gây mê] | 344.200đ | 344.200đ | |
| 12 | 1500840974 | Phẫu thuật nội soi mở các xoang➠ sàng, hàm, trán, bướm | Phẫu thuật nội soi mở các xoang➠ sàng, hàm, trán, bướm | 9.076.600đ | 9.076.600đ | |
| 13 | 1602001028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc➠ lệch hàm dưới | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc➠ lệch hàm dưới | 398.600đ | 398.600đ | |
| 14 | 1500300984 | Phẫu thuật tạo hình tai giữa | Phẫu thuật tạo hình tai giữa | 5.530.000đ | 5.530.000đ | |
| 15 | 1600571032 | Chụp tủy bằng Hydroxit canxi | Chụp tủy bằng Hydroxit canxi | 308.000đ | 308.000đ | |
| 16 | 2801600562 | Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính➠ vành tai | Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính➠ vành tai | 4.421.700đ | 4.421.700đ | |
| 17 | 0325361049 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường➠ kính dưới 3 cm | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường➠ kính dưới 3 cm | 2.928.100đ | 2.928.100đ | |
| 18 | 2302441544 | Phản ứng CRP | Phản ứng CRP | 22.400đ | 22.400đ | |
| 19 | 1603411087 | Phẫu thuật điều trị khe hở môi một➠ bên | Phẫu thuật điều trị khe hở môi một➠ bên | 2.888.600đ | 2.888.600đ | |
| 20 | 1402940015 | Chụp Angiography mắt | Chụp Angiography mắt | 222.300đ | 222.300đ |
Hotline