Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 666 | 07.0029.0363 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ | 0đ | 0đ | |
| 2 | 676 | 07.0046.0356 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao siêu âm | 0đ | 0đ | |
| 3 | 653 | 07.0014.0357 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc | 0đ | 0đ | |
| 4 | 674 | 07.0044.0356 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm | 0đ | 0đ | |
| 5 | 651 | 07.0012.0357 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | 0đ | 0đ | |
| 6 | 678 | 07.0049.0356 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong Basedow bằng dao siêu âm | 0đ | 0đ | |
| 7 | 682 | 07.0054.0364 | Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm | 0đ | 0đ | |
| 8 | 692 | 10.0302.0416 | Cắt toàn bộ thận và niệu quản | 0đ | 0đ | |
| 9 | 1003020416 | 10.0302.0416_GT | Cắt toàn bộ thận và niệu quản | 0đ | 0đ | |
| 10 | 1005030458 | 10.0503.0458 | Cắt toàn bộ ruột non | 0đ | 0đ | |
| 11 | 1005210454 | 10.0521.0454 | Cắt toàn bộ đại tràng, nối ngay ruột non – trực tràng | 0đ | 0đ | |
| 12 | 737 | 10.0580.0466 | Cắt thuỳ gan trái | 0đ | 0đ | |
| 13 | 1400430811 | 14.0043.0811 | Cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không cố định IOL | 0đ | 0đ | |
| 14 | 1202570416 | 12.0257.0416_GT | Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu | 0đ | 0đ | |
| 15 | 1003010416 | 10.0301.0416_GT | Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ | 0đ | 0đ | |
| 16 | 691 | 10.0301.0416 | Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ | 0đ | 0đ | |
| 17 | 1003030416 | 10.0303.0416_GT | Cắt thận đơn thuần | 0đ | 0đ | |
| 18 | 693 | 10.0303.0416 | Cắt thận đơn thuần | 0đ | 0đ | |
| 19 | 0334710416 | 03.3471.0416_GT | Cắt thận đơn thuần | 0đ | 0đ | |
| 20 | 1101031114 | 11.0103.1114_GT | Cắt sẹo khâu kín [gây tê] | 0đ | 0đ |
Hotline