Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1402190849 | Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt➠ gương | Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt➠ gương | 60.000đ | 60.000đ | |
| 2 | 2401081720 | Virus test nhanh | Virus test nhanh | 261.000đ | 261.000đ | |
| 3 | 1800812001 | Chụp X-quang răng cận chóp➠ (Periapical) | Chụp X-quang răng cận chóp➠ (Periapical) | 16.100đ | 16.100đ | |
| 4 | 2401171646 | HBsAg test nhanh | HBsAg test nhanh | 58.600đ | 58.600đ | |
| 5 | 2300831523 | Định lượng HbA1c [Máu] | Định lượng HbA1c [Máu] | 105.300đ | 105.300đ | |
| 6 | 1500510216 | Khâu vết rách vành tai | Khâu vết rách vành tai | 194.700đ | 194.700đ | |
| 7 | 2300291473 | Định lượng Canxi toàn phần➠ [Máu] | Định lượng Canxi toàn phần➠ [Máu] | 13.400đ | 13.400đ | |
| 8 | 2100600890 | Đo thính lực đơn âm | Đo thính lực đơn âm | 49.500đ | 49.500đ | |
| 9 | 1401680764 | Khâu cò mi, tháo cò | Khâu cò mi, tháo cò | 452.400đ | 452.400đ | |
| 10 | 1500230987 | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm➠ cải biên | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm➠ cải biên | 5.537.100đ | 5.537.100đ | |
| 11 | 1500970960 | Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi | Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi | 2.981.800đ | 2.981.800đ | |
| 12 | 1400320787 | Mở bao sau đục bằng laser | Mở bao sau đục bằng laser | 289.500đ | 289.500đ | |
| 13 | 1801600040 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32➠ dãy) | Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32➠ dãy) [không có thuốc cản quang] | 550.100đ | 550.100đ | |
| 14 | 1402690750 | Đếm tế bào nội mô giác mạc | Đếm tế bào nội mô giác mạc | 145.500đ | 145.500đ | |
| 15 | 1801550040 | Chụp CLVT hàm - mặt không➠ tiêm thuốc cản quang (từ 1-32➠ dãy) | Chụp CLVT hàm - mặt không➠ tiêm thuốc cản quang (từ 1-32➠ dãy) | 550.100đ | 550.100đ | |
| 16 | 1500700972 | Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt | Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt | 6.353.000đ | 6.353.000đ | |
| 17 | 1200551059 | Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm➠ mặt | Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm➠ mặt | 3.488.600đ | 3.488.600đ | |
| 18 | 1500280911 | Mở sào bào, thượng nhĩ | Mở sào bào, thượng nhĩ | 4.058.900đ | 4.058.900đ | |
| 19 | 1501520988 | Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt➠ Amidan (gây mê) | Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt➠ Amidan (gây mê) | 3.045.800đ | 3.045.800đ | |
| 20 | 1501180947 | Phẫu thuật chấn thương xoang➠ sàng- hàm | Phẫu thuật chấn thương xoang➠ sàng- hàm | 5.657.000đ | 5.657.000đ |
Hotline