Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0202190150 | Nội soi bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất | Lần | 575.300đ | 575.300đ | |
| 2 | 1802190040 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 550.100đ | 550.100đ | |
| 3 | 1802210040 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 550.100đ | 550.100đ | |
| 4 | 2201270091 | Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (bao gồm kim chọc tủy nhiều lần) | Lần | 549.900đ | 549.900đ | |
| 5 | 1802200040 | Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 550.100đ | 550.100đ | |
| 6 | 1502391004 | Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê | Lần | 549.900đ | 549.900đ | |
| 7 | 1502421004 | Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê | Lần | 549.900đ | 549.900đ | |
| 8 | 1502381004 | Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê | Lần | 549.900đ | 549.900đ | |
| 9 | 1502430932 | Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê | Lần | 545.500đ | 545.500đ | |
| 10 | 1502310932 | Nội soi hạ họng ống mềm sinh thiết u gây tê | Lần | 545.500đ | 545.500đ | |
| 11 | 1502290932 | Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê | Lần | 545.500đ | 545.500đ | |
| 12 | 1502300932 | Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê | Lần | 545.500đ | 545.500đ | |
| 13 | 1502280932 | Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | Lần | 545.500đ | 545.500đ | |
| 14 | 1401570863 | Chọc hút dịch kính, tiền phòng lấy bệnh phẩm | Lần | 534.500đ | 534.500đ | |
| 15 | 0101580074 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | Lần | 532.500đ | 532.500đ | |
| 16 | 0100320299 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | Lần | 532.400đ | 532.400đ | |
| 17 | 0102380299 | Đo áp lực ổ bụng | Lần | 532.400đ | 532.400đ | |
| 18 | 1500550902 | Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây mê] | Lần | 530.700đ | 530.700đ | |
| 19 | 0202140072 | Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể | Lần | 500.500đ | 500.500đ | |
| 20 | 1302370620 | Hút thai dưới siêu âm | Lần | 522.000đ | 522.000đ |
Hotline