Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1801400032 | Chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) [có thuốc cản quang UVI, số hóa] | Lần | 649 800đ | 649 800đ | |
| 2 | 1100151158 | Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép | Lần | 648 200đ | 648 200đ | |
| 3 | 0100960094 | Mở màng phổi tối thiểu bằng troca | Lần | 628 500đ | 628 500đ | |
| 4 | 0100950094 | Mở màng phổi cấp cứu | Lần | 628 500đ | 628 500đ | |
| 5 | 0332480094 | Dẫn lưu áp xe phổi | Lần | 628 500đ | 628 500đ | |
| 6 | 0332470094 | Đặt dẫn lưu khí, dịch màng phổi | Lần | 628 500đ | 628 500đ | |
| 7 | 1301950094 | Dẫn lưu màng phổi sơ sinh | Lần | 628 500đ | 628 500đ | |
| 8 | 1301560639 | Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính | Lần | 627 100đ | 627 100đ | |
| 9 | 0101370209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [theo giờ thực tế] | Lần | 625 000đ | 625 000đ | |
| 10 | 0101390209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV [theo giờ thực tế] | Lần | 625 000đ | 625 000đ | |
| 11 | 0101300209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] | Lần | 625 000đ | 625 000đ | |
| 12 | 0101380209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] | Lần | 625 000đ | 625 000đ | |
| 13 | 0101290209 | Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [theo giờ thực tế] | Lần | 625 000đ | 625 000đ | |
| 14 | 0101360209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [theo giờ thực tế] | Lần | 625 000đ | 625 000đ | |
| 15 | 0101340209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [theo giờ thực tế] | Lần | 625 000đ | 625 000đ | |
| 16 | 0101350209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [theo giờ thực tế] | Lần | 625 000đ | 625 000đ | |
| 17 | 0101320209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập [theo giờ thực tế] | Lần | 625 000đ | 625 000đ | |
| 18 | 0101310209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [theo giờ thực tế] | Lần | 625 000đ | 625 000đ | |
| 19 | 0101280209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập [theo giờ thực tế] | Lần | 625 000đ | 625 000đ | |
| 20 | 0101440209 | Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển [theo giờ thực tế] | Lần | 625 000đ | 625 000đ |
Hotline