Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 704 | 10.0406.0435 | Cắt bỏ tinh hoàn | 0đ | 0đ | |
| 2 | 812 | 14.0184.0774 | Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài | 0đ | 0đ | |
| 3 | 771 | 12.0072.1047 | Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm | 0đ | 0đ | |
| 4 | 0325341047 | 03.2534.1047 | Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2cm | 0đ | 0đ | |
| 5 | 744 | 10.0645.0486 | Cắt bỏ nang tụy | 0đ | 0đ | |
| 6 | 792 | 12.0240.0482 | Cắt bỏ khối u tá tuỵ | 0đ | 0đ | |
| 7 | 783 | 12.0142.1189 | Cắt bỏ khối u màn hầu | 0đ | 0đ | |
| 8 | 752 | 11.0024.1109 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn | 0đ | 0đ | |
| 9 | 754 | 11.0027.1108 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 0đ | 0đ | |
| 10 | 753 | 11.0025.1106 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn | 0đ | 0đ | |
| 11 | 755 | 11.0028.1106 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | 0đ | 0đ | |
| 12 | 748 | 11.0018.1105 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 0đ | 0đ | |
| 13 | 750 | 11.0021.1104 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 0đ | 0đ | |
| 14 | 749 | 11.0019.1102 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | 0đ | 0đ | |
| 15 | 751 | 11.0022.1102 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 0đ | 0đ | |
| 16 | 00145 | 14.0167.0738 | Cắt bỏ chắp có bọc | 0đ | 0đ | |
| 17 | 705 | 10.0410.0584 | Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài | 0đ | 0đ | |
| 18 | 1301770593 | 13.0177.0593_GT | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 19 | 054 | 13.0177.0593 | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần | 0đ | 0đ | |
| 20 | 811 | 14.0180.0805 | Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) | 0đ | 0đ |
Hotline