Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 814 | 14.0203.0075 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | 0đ | 0đ | |
| 2 | 1200130834 | 12.0013.0834 | Cắt các u nang mang | 0đ | 0đ | |
| 3 | 769 | 12.0012.1048 | Cắt các u nang giáp móng | 0đ | 0đ | |
| 4 | 767 | 12.0010.1049 | Cắt các u lành vùng cổ | 0đ | 0đ | |
| 5 | 768 | 12.0011.1190 | Cắt các u lành tuyến giáp | 0đ | 0đ | |
| 6 | 1200140945 | 12.0014.0945 | Cắt các u ác tuyến mang tai | 0đ | 0đ | |
| 7 | 1200150356 | 12.0015.0356 | Cắt các u ác tuyến giáp | 0đ | 0đ | |
| 8 | 1200150357 | 12.0015.0357 | Cắt các u ác tuyến giáp | 0đ | 0đ | |
| 9 | 1200160944 | 12.0016.0944 | Cắt các u ác tuyến dưới hàm | 0đ | 0đ | |
| 10 | 766 | 12.0008.0834 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm | 0đ | 0đ | |
| 11 | 764 | 12.0006.1044 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm | 0đ | 0đ | |
| 12 | 765 | 12.0007.1045 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm | 0đ | 0đ | |
| 13 | 763 | 12.0004.0834 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm | 0đ | 0đ | |
| 14 | 762 | 12.0003.1045 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm | 0đ | 0đ | |
| 15 | 722 | 10.0497.0489 | Cắt bỏ u mạc nối lớn | 0đ | 0đ | |
| 16 | 0325381060 | 03.2538.1060 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm | 0đ | 0đ | |
| 17 | 689 | 07.0065.0356 | Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm | 0đ | 0đ | |
| 18 | 810 | 14.0164.0732 | Cắt bỏ túi lệ | 0đ | 0đ | |
| 19 | 1003860435 | 10.0386.0435_GT | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 20 | 702 | 10.0386.0435 | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ | 0đ | 0đ |
Hotline