Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1006070466 | 10.0607.0466 | Cắt lọc nhu mô gan | 0đ | 0đ | |
| 2 | 1101581112 | 11.0158.1112_GT | Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 3 | 1101591144 | 11.0159.1144_GT | Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 4 | 745 | 10.0673.0484 | Cắt lách do chấn thương | 0đ | 0đ | |
| 5 | 746 | 10.0674.0484 | Cắt lách bệnh lý | 0đ | 0đ | |
| 6 | 747 | 10.0675.0484 | Cắt lách bán phần | 0đ | 0đ | |
| 7 | 706 | 10.0411.0584 | Cắt hẹp bao quy đầu | 0đ | 0đ | |
| 8 | 780 | 12.0124.0953 | Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser | 0đ | 0đ | |
| 9 | 1005890466 | 10.0589.0466 | Cắt hạ phân thuỳ 9 | 0đ | 0đ | |
| 10 | 1005880466 | 10.0588.0466 | Cắt hạ phân thuỳ 8 | 0đ | 0đ | |
| 11 | 1005870466 | 10.0587.0466 | Cắt hạ phân thuỳ 7 | 0đ | 0đ | |
| 12 | 742 | 10.0586.0466 | Cắt hạ phân thuỳ 6 | 0đ | 0đ | |
| 13 | 741 | 10.0585.0466 | Cắt hạ phân thuỳ 5 | 0đ | 0đ | |
| 14 | 1005840466 | 10.0584.0466 | Cắt hạ phân thuỳ 4 | 0đ | 0đ | |
| 15 | 740 | 10.0583.0466 | Cắt hạ phân thuỳ 3 | 0đ | 0đ | |
| 16 | 739 | 10.0582.0466 | Cắt hạ phân thuỳ 2 | 0đ | 0đ | |
| 17 | 738 | 10.0581.0466 | Cắt hạ phân thuỳ 1 | 0đ | 0đ | |
| 18 | 677 | 07.0047.0356 | Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong Basedow bằng dao siêu âm | 0đ | 0đ | |
| 19 | 654 | 07.0015.0357 | Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong Basedow | 0đ | 0đ | |
| 20 | 1005780466 | 10.0578.0466 | Cắt gan phân thuỳ sau | 0đ | 0đ |
Hotline