Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1806950065 | 18.0695.0065 | Chụp cộng hưởng từ bệnh lý cơ tim có tiêm thuốc tương phản | 0đ | 0đ | |
| 2 | 1803600065 | 18.0360.0065 | Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản không đặc hiệu (1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 3 | 1803610065 | 18.0361.0065 | Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản đặc hiệu (1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 4 | 904 | 18.0168.0042 | Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 64-128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 5 | 1801740043 | 18.0174.0043 | Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 64-128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 6 | 1801750042 | 18.0175.0042 | Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 7 | 1801650043 | 18.0165.0043 | Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 8 | 1801660042 | 18.0166.0042 | Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 9 | 1801700042 | 18.0170.0042 | Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 10 | 905 | 18.0169.0042 | Chụp CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 11 | 1801760043 | 18.0176.0043 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 12 | 1801760042 | 18.0176.0042 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 13 | 903 | 18.0167.0042 | Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 14 | 1801720042 | 18.0172.0042 | Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 15 | 1801730043 | 18.0173.0043 | Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 64-128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 16 | 1801770043 | 18.0177.0043 | Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 17 | 1802770043 | 18.0277.0043 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 18 | 1802780042 | 18.0278.0042 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 19 | 951 | 18.0208.0043 | Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 64- 128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 20 | 508 | 18.0221.0040 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) | 0đ | 0đ |
Hotline