Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1100081150 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 618.300đ | 618.300đ | |
| 2 | 1100031150 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 618.300đ | 618.300đ | |
| 3 | 1701251783 | Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước | Lần | 617.800đ | 617.800đ | |
| 4 | 0201140006 | Siêu âm tim gắng sức (thảm chạy, thuốc) | Lần | 616.300đ | 616.300đ | |
| 5 | 0204580006 | Siêu âm doppler màu tim gắng sức với xe đạp lực kế | Lần | 616.300đ | 616.300đ | |
| 6 | 0204570006 | Siêu âm doppler màu tim gắng sức với Dobutamine | Lần | 616.300đ | 616.300đ | |
| 7 | 1302320647 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22 | Lần | 611.000đ | 611.000đ | |
| 8 | 1801430033 | Chụp X-quang niệu đạo bàng quang ngược dòng | Lần | 604.800đ | 604.800đ | |
| 9 | 1801420033 | Chụp X-quang niệu quản - bể thận ngược dòng [số hóa] | Lần | 604.800đ | 604.800đ | |
| 10 | 0100771888 | Thay ống nội khí quản | Lần | 600.500đ | 600.500đ | |
| 11 | 0200171888 | Đặt nội khí quản 2 nòng | Lần | 600.500đ | 600.500đ | |
| 12 | 0202040116 | Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD) | Lần | 595.500đ | 595.500đ | |
| 13 | 0101750196 | Thận nhân tạo thường quy | Lần | 588.500đ | 588.500đ | |
| 14 | 0202030116 | Lọc màng bụng cấp cứu liên tục | Lần | 595.500đ | 595.500đ | |
| 15 | 0101880116 | Lọc màng bụng cấp cứu liên tụcPD] | Lần | 595.500đ | 595.500đ | |
| 16 | 1300520626 | Khâu vòng cổ tử cung | Lần | 582.500đ | 582.500đ | |
| 17 | 0203190166 | Siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan, tụy, khối u ổ bụng bằng kim nhỏ | Lần | 586.300đ | 586.300đ | |
| 18 | 0103460097 | Khai thông mạch não bằng điều trị thuốc tiêu sợi huyết trong nhồi máu não cấp | Lần | 578.500đ | 578.500đ | |
| 19 | 0202120150 | Nội soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết) | Lần | 575.300đ | 575.300đ | |
| 20 | 0202210150 | Nội soi bàng quang | Lần | 575.300đ | 575.300đ |
Hotline