Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1005110491 | 10.0511.0491_GT | Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 2 | 1003170436 | 10.0317.0436_GT | Dẫn lưu bể thận tối thiểu [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 3 | 1003780436 | 10.0378.0436_GT | Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 4 | 107 | 10.0378.0436 | Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo | 0đ | 0đ | |
| 5 | 1006170493 | 10.0617.0493_GT | Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 6 | 1004180493 | 10.0418.0493_GT | Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 7 | 1005090493 | 10.0509.0493_GT | Dẫn lưu áp xe ruột thừa [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 8 | 082 | 03.3248.0094 | Dẫn lưu áp xe phổi | 0đ | 0đ | |
| 9 | 1003570436 | 10.0357.0436_GT | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 10 | 1807020068 | 18.0702.0068 | Cộng hưởng từ phổ tim | 0đ | 0đ | |
| 11 | 0320181068 | 03.2018.1068 | Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít | 0đ | 0đ | |
| 12 | 350 | 18.0107.0028 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 0đ | 0đ | |
| 13 | 343 | 18.0115.0028 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 0đ | 0đ | |
| 14 | 342 | 18.0115.0028 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 0đ | 0đ | |
| 15 | 344 | 18.0103.0028 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng | 0đ | 0đ | |
| 16 | 348 | 18.0106.0028 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | 0đ | 0đ | |
| 17 | 349 | 18.0106.0028 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | 0đ | 0đ | |
| 18 | 335 | 18.0116.0028 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 0đ | 0đ | |
| 19 | 337 | 18.0108.0028 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 0đ | 0đ | |
| 20 | 339 | 18.0108.0028 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 0đ | 0đ |
Hotline