Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 539 | 08.0224.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do ung thư | 0đ | 0đ | |
| 2 | 529 | 08.0213.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau răng | 0đ | 0đ | |
| 3 | 533 | 08.0218.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau lưng | 0đ | 0đ | |
| 4 | 521 | 08.0203.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt | 0đ | 0đ | |
| 5 | 532 | 08.0217.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 0đ | 0đ | |
| 6 | 527 | 08.0211.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đái dầm | 0đ | 0đ | |
| 7 | 542 | 08.0227.0230 | Điện nhĩ châm điều trị chứng tíc cơ mặt | 0đ | 0đ | |
| 8 | 507 | 08.0189.0230 | Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng | 0đ | 0đ | |
| 9 | 0801202046 | 08.0120.2046 | Điện mãng châm điều trị trĩ | 0đ | 0đ | |
| 10 | 0801192046 | 08.0119.2046 | Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược | 0đ | 0đ | |
| 11 | 0801152046 | 08.0115.2046 | Điện mãng châm điều trị béo phì | 0đ | 0đ | |
| 12 | 377 | 23.0058.1487 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 13 | 569 | 08.0305.0230 | Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 0đ | 0đ | |
| 14 | 572 | 08.0310.0230 | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | 0đ | 0đ | |
| 15 | 568 | 08.0304.0230 | Điện châm điều trị viêm kết mạc | 0đ | 0đ | |
| 16 | 555 | 08.0291.0230 | Điện châm điều trị viêm bàng quang | 0đ | 0đ | |
| 17 | 548 | 08.0283.0230 | Điện châm điều trị viêm amidan | 0đ | 0đ | |
| 18 | 576 | 08.0314.0230 | Điện châm điều trị ù tai | 0đ | 0đ | |
| 19 | 549 | 08.0284.0230 | Điện châm điều trị trĩ | 0đ | 0đ | |
| 20 | 545 | 08.0280.0230 | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 0đ | 0đ |
Hotline