Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2200231239 | 22.0023.1239 | Định lượng D-Dimer | 0đ | 0đ | |
| 2 | 171 | 23.0051.1494 | Định lượng Creatinin (máu) | 0đ | 0đ | |
| 3 | 2301831480 | 23.0183.1480 | Định lượng Cortisol (niệu) | 0đ | 0đ | |
| 4 | 169 | 23.0041.1506 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | 0đ | 0đ | |
| 5 | 2300391476 | 23.0039.1476 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 6 | 164 | 23.0029.1473 | Định lượng Calci toàn phần [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 7 | 166 | 23.0032.1468 | Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 8 | 2300351471 | 23.0035.1471 | Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 9 | 167 | 23.0033.1470 | Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 10 | 168 | 23.0034.1469 | Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 11 | 160 | 23.0025.1493 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 12 | 162 | 23.0027.1493 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 13 | 159 | 23.0024.1464 | Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 14 | 399 | 11.0120.0244 | Điều trị vết thương chậm liền bằng laser he-ne | 0đ | 0đ | |
| 15 | 613 | 16.0055.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy | 0đ | 0đ | |
| 16 | 612 | 16.0055.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy | 0đ | 0đ | |
| 17 | 607 | 16.0053.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay | 0đ | 0đ | |
| 18 | 416 | 16.0053.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay | 0đ | 0đ | |
| 19 | 606 | 16.0053.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay | 0đ | 0đ | |
| 20 | 605 | 16.0053.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay | 0đ | 0đ |
Hotline