Bảng giá dịch vụ

Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
STT Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư Tên dịch vụ phê duyệt giá Mức giá do quỹ BHYT thanh toán Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán Ghi chú
1 192 23.0166.1494 Định lượng Urê máu [Máu]
2 191 23.0162.1570 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]
3 188 23.0158.1506 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]
4 186 23.0143.1503 Định lượng Sắt [Máu]
5 185 23.0139.1553 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]
6 184 23.0133.1494 Định lượng Protein toàn phần [Máu]
7 206 23.0219.1494 Định lượng Protein (dịch chọc dò)
8 183 23.0130.1549 Định lượng Pro-calcitonin [Máu]
9 180 23.0118.1503 Định lượng Mg [Máu]
10 179 23.0112.1506 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
11 178 23.0084.1506 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
12 177 23.0083.1523 Định lượng HbA1c [Máu]
13 176 23.0075.1494 Định lượng Glucose [Máu]
14 202 23.0208.1605 Định lượng Glucose (dịch não tuỷ)
15 205 23.0217.1605 Định lượng Glucose (dịch chọc dò)
16 175 23.0069.1561 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]
17 174 23.0068.1561 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]
18 207 22.0014.1242 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động
19 173 23.0063.1514 Định lượng Ferritin [Máu]
20 172 23.0060.1496 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu]
Hotline Hotline
VBot
Bạn cần hỗ trợ gì?
Bác Sĩ Ảo eMed
VBot
Chào bạn, mình là Bác sĩ ảo AI của eMed!
Bạn có thể nhập triệu chứng bệnh mình sẽ tư vấn cho bạn!
Bạn có thể nhờ mình tìm bệnh viện để khám, thông tin thuốc!
Cũng có thể kiểm tra mã số thuế doanh nghiệp kinh doanh hợp pháp không!
Thông tin Bs eMed AI tư vấn chỉ mang tính chất tham khảo. Aisum.vn