Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0702220575 | 07.0222.0575_GT | Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 2 | 0702240574 | 07.0224.0574_GT | Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn, dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 3 | 1100561119 | 11.0056.1119_GT | Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 4 | 1004170491 | 10.0417.0491_GT | Đưa thực quản ra ngoài [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 5 | 1003340464 | 10.0334.0464_GT | Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 6 | 1003700436 | 10.0370.0436_GT | Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 7 | 1301200616 | 13.0120.0616_GT | Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 8 | 1401060769 | 14.0106.0769 | Đóng lỗ dò đường lệ | 0đ | 0đ | |
| 9 | 2100620891 | 21.0062.0891 | Đo thính lực trên ngưỡng | 0đ | 0đ | |
| 10 | 2100680888 | 21.0068.0888 | Đo sức cản của mũi | 0đ | 0đ | |
| 11 | 1402560843 | 14.0256.0843 | Đo sắc giác | 0đ | 0đ | |
| 12 | 0201431775 | 02.0143.1775 | Đo điện thế kích thích bằng điện cơ | 0đ | 0đ | |
| 13 | 0301441775 | 03.0144.1775 | Đo dẫn truyền thần kinh ngoại biên | 0đ | 0đ | |
| 14 | 2100910758 | 21.0091.0758 | Đo công suất thể thủy tinh nhân tạo tự động bằng siêu âm | 0đ | 0đ | |
| 15 | 1402640751 | 14.0264.0751 | Đo biên độ điều tiết | 0đ | 0đ | |
| 16 | 2100750751 | 21.0075.0751 | Đo biên độ điều tiết | 0đ | 0đ | |
| 17 | 2100660886 | 21.0066.0886 | Đo âm ốc tai (OAE) chẩn đoán | 0đ | 0đ | |
| 18 | 199 | 23.0194.1589 | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | 0đ | 0đ | |
| 19 | 210 | 22.0292.1280 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) | 0đ | 0đ | |
| 20 | 211 | 22.0280.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) | 0đ | 0đ |
Hotline