Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0322450219 | 03.2245.0219 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | 0đ | 0đ | |
| 2 | 0322450218 | 03.2245.0218 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | 0đ | 0đ | |
| 3 | 0322450216 | 03.2245.0216 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | 0đ | 0đ | |
| 4 | 1090050218 | 10.9005.0218 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm [Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < 10cm] | 0đ | 0đ | |
| 5 | 1090050216 | 10.9005.0216 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm [Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < 10cm] | 0đ | 0đ | |
| 6 | 1090050217 | 10.9005.0217 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm | 0đ | 0đ | |
| 7 | 221 | 10.0676.0582 | Khâu vết thương lách | 0đ | 0đ | |
| 8 | 2004 | 15.0301.0217 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | 0đ | 0đ | |
| 9 | 2005 | 15.0301.0218 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | 0đ | 0đ | |
| 10 | 2006 | 15.0301.0219 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | 0đ | 0đ | |
| 11 | 2003 | 15.0301.0216 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | 0đ | 0đ | |
| 12 | 0335940218 | 03.3594.0218 | Khâu vết thương âm hộ, âm đạo | 0đ | 0đ | |
| 13 | 241 | 15.0051.0216 | Khâu vết rách vành tai | 0đ | 0đ | |
| 14 | 1300180625 | 13.0018.0625_GT | Khâu tử cung do nạo thủng [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 15 | 228 | 13.0018.0625 | Khâu tử cung do nạo thủng | 0đ | 0đ | |
| 16 | 1008390559 | 10.0839.0559_GT | Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 17 | 223 | 10.0839.0559 | Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V | 0đ | 0đ | |
| 18 | 1008400559 | 10.0840.0559_GT | Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 19 | 224 | 10.0840.0559 | Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II | 0đ | 0đ | |
| 20 | 231 | 13.0149.0624 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | 0đ | 0đ |
Hotline