Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1004510491 | 10.0451.0491_GT | Mở bụng thăm dò [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 2 | 1004520491 | 10.0452.0491_GT | Mở bụng thăm dò, sinh thiết [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 3 | 1007010491 | 10.0701.0491_GT | Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 4 | 1301130633 | 13.0113.0633_GT | Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 5 | 0901320119 | 09.0132.0119 | Lọc máu thay huyết tương | 0đ | 0đ | |
| 6 | 0101860118 | 01.0186.0118 | Lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích. | 0đ | 0đ | |
| 7 | 0101870118 | 01.0187.0118 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy thận cấp do tiêu cơ vân nặng | 0đ | 0đ | |
| 8 | 0101790118 | 01.0179.0118 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy đa tạng | 0đ | 0đ | |
| 9 | 0103370195 | 01.0337.0195 | Lọc máu cấp cứu ở bệnh nhân có mở thông động tĩnh mạch (FAV) | 0đ | 0đ | |
| 10 | 0245 | 10.0713.0487 | Lấy u sau phúc mạc | 0đ | 0đ | |
| 11 | 1007120489 | 10.0712.0489 | Lấy u phúc mạc | 0đ | 0đ | |
| 12 | 1006690464 | 10.0669.0464_GT | Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 13 | 1002990421 | 10.0299.0421_GT | Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 14 | 1003060421 | 10.0306.0421_GT | Lấy sỏi san hô thận [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 15 | 1003090421 | 10.0309.0421_GT | Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 16 | 1003260421 | 10.0326.0421_GT | Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 17 | 1003250421 | 10.0325.0421_GT | Lấy sỏi niệu quản đơn thuần [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 18 | 1003270421 | 10.0327.0421_GT | Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 19 | 1003080421 | 10.0308.0421_GT | Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 20 | 1003070421 | 10.0307.0421_GT | Lấy sỏi mở bể thận trong xoang [gây tê] | 0đ | 0đ |
Hotline