Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2101191801 | 21.0119.1801 | Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống (50g Glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén | 0đ | 0đ | |
| 2 | 0702191144 | 07.0219.1144_GT | Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 3 | 1004600488 | 10.0460.0488 | Nạo vét hạch D2 | 0đ | 0đ | |
| 4 | 1004590488 | 10.0459.0488 | Nạo vét hạch D1 | 0đ | 0đ | |
| 5 | 2400201684 | 24.0020.1684 | Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc | 0đ | 0đ | |
| 6 | 2400321687 | 24.0032.1687 | Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR | 0đ | 0đ | |
| 7 | 2400261680 | 24.0026.1680 | Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc PZA môi trường lỏng | 0đ | 0đ | |
| 8 | 2400251686 | 24.0025.1686 | Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường lỏng | 0đ | 0đ | |
| 9 | 2400191685 | 24.0019.1685 | Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng | 0đ | 0đ | |
| 10 | 2400231678 | 24.0023.1678 | Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng | 0đ | 0đ | |
| 11 | 2400221683 | 24.0022.1683 | Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường đặc | 0đ | 0đ | |
| 12 | 2400281682 | 24.0028.1682 | Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert | 0đ | 0đ | |
| 13 | 2400241679 | 24.0024.1679 | Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường đặc | 0đ | 0đ | |
| 14 | 1004790491 | 10.0479.0491_GT | Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 15 | 1002890400 | 10.0289.0400_GT | Mở ngực thăm dò, sinh thiết [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 16 | 1004140400 | 10.0414.0400_GT | Mở ngực thăm dò [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 17 | 1006300475 | 10.0630.0475 | Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột | 0đ | 0đ | |
| 18 | 1201660400 | 12.0166.0400_GT | Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 19 | 1004710465 | 10.0471.0465 | Mở dạ dày xử lý tổn thương | 0đ | 0đ | |
| 20 | 1006380464 | 10.0638.0464_GT | Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật [gây tê] | 0đ | 0đ |
Hotline