Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1802650041 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 663.400đ | 663.400đ | |
| 2 | 1802620041 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 663.400đ | 663.400đ | |
| 3 | 1801530041 | Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy) | Lần | 663.400đ | 663.400đ | |
| 4 | 1802560041 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 663.400đ | 663.400đ | |
| 5 | 1801920041 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 663.400đ | 663.400đ | |
| 6 | 1801590041 | Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 663.400đ | 663.400đ | |
| 7 | 1802290041 | Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 1-32 dãy) | Lần | 663.400đ | 663.400đ | |
| 8 | 1802200041 | Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 663.400đ | 663.400đ | |
| 9 | 1802600041 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 663.400đ | 663.400đ | |
| 10 | 1801500041 | Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 663.400đ | 663.400đ | |
| 11 | 1801970041 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) | Lần | 663.400đ | 663.400đ | |
| 12 | 1801960041 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) | Lần | 663.400đ | 663.400đ | |
| 13 | 1802240041 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 663.400đ | 663.400đ | |
| 14 | 1802220041 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 663.400đ | 663.400đ | |
| 15 | 1802190041 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 663.400đ | 663.400đ | |
| 16 | 1801520041 | Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) | Lần | 663.400đ | 663.400đ | |
| 17 | 1802670041 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy) | Lần | 663.400đ | 663.400đ | |
| 18 | 1802580041 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 663.400đ | 663.400đ | |
| 19 | 1801510041 | Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 663.400đ | 663.400đ | |
| 20 | 1801560041 | Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 663.400đ | 663.400đ |
Hotline