Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1503670924 | 15.0367.0924 | Nội soi đường hô hấp và tiêu hóa trên | 0đ | 0đ | |
| 2 | 276 | 02.0294.0137 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp cấp cứu | 0đ | 0đ | |
| 3 | 0310630500 | 03.1063.0500 | Nội soi đại tràng-lấy dị vật | 0đ | 0đ | |
| 4 | 194 | 02.0306.0137 | Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết | 0đ | 0đ | |
| 5 | 252 | 20.0067.0140 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hoá cao để chẩn đoán và điều trị | 0đ | 0đ | |
| 6 | 0301550140 | 03.0155.0140 | Nội soi dạ dày cầm máu | 0đ | 0đ | |
| 7 | 2000760140 | 20.0076.0140 | Nội soi chích (tiêm) keo điều trị dãn tĩnh mạch phình vị | 0đ | 0đ | |
| 8 | 278 | 02.0298.0140 | Nội soi can thiệp - tiêm Histoacryl búi giãn tĩnh mạch phình vị | 0đ | 0đ | |
| 9 | 193 | 02.0271.0140 | Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu | 0đ | 0đ | |
| 10 | 0202660157 | 02.0266.0157 | Nội soi can thiệp - Nong thực quản bằng bóng | 0đ | 0đ | |
| 11 | 0202722044 | 02.0272.2044 | Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | 0đ | 0đ | |
| 12 | 273 | 02.0285.0140 | Nội soi can thiệp - kẹp Clip cầm màu | 0đ | 0đ | |
| 13 | 275 | 02.0290.0500 | Nội soi can thiệp - gắp giun, dị vật ống tiêu hóa | 0đ | 0đ | |
| 14 | 0202820318 | 02.0282.0318 | Nội soi can thiệp - đặt stent ống tiêu hóa | 0đ | 0đ | |
| 15 | 0309920868 | 03.0992.0868 | Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo (1 bên) | 0đ | 0đ | |
| 16 | 0309930869 | 03.0993.0869 | Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo (1 bên) | 0đ | 0đ | |
| 17 | 2000590140 | 20.0059.0140 | Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa | 0đ | 0đ | |
| 18 | 254 | 20.0102.0724 | Nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung | 0đ | 0đ | |
| 19 | 1301270637 | 13.0127.0637_GT | Nội soi buồng tử cung chẩn đoán [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 20 | 1301280636 | 13.0128.0636_GT | Nội soi buồng tử cung can thiệp [gây tê] | 0đ | 0đ |
Hotline