Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2100750751 | 21.0075.0751 | Đo biên độ điều tiết | 0đ | 0đ | |
| 2 | 2100660886 | 21.0066.0886 | Đo âm ốc tai (OAE) chẩn đoán | 0đ | 0đ | |
| 3 | 199 | 23.0194.1589 | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | 0đ | 0đ | |
| 4 | 210 | 22.0292.1280 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) | 0đ | 0đ | |
| 5 | 211 | 22.0280.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) | 0đ | 0đ | |
| 6 | 191 | 23.0162.1570 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 7 | 188 | 23.0158.1506 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 8 | 186 | 23.0143.1503 | Định lượng Sắt [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 9 | 185 | 23.0139.1553 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 10 | 184 | 23.0133.1494 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 11 | 206 | 23.0219.1494 | Định lượng Protein (dịch chọc dò) | 0đ | 0đ | |
| 12 | 183 | 23.0130.1549 | Định lượng Pro-calcitonin [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 13 | 180 | 23.0118.1503 | Định lượng Mg [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 14 | 179 | 23.0112.1506 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 15 | 178 | 23.0084.1506 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 16 | 177 | 23.0083.1523 | Định lượng HbA1c [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 17 | 176 | 23.0075.1494 | Định lượng Glucose [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 18 | 202 | 23.0208.1605 | Định lượng Glucose (dịch não tuỷ) | 0đ | 0đ | |
| 19 | 205 | 23.0217.1605 | Định lượng Glucose (dịch chọc dò) | 0đ | 0đ | |
| 20 | 175 | 23.0069.1561 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | 0đ | 0đ |
Hotline