Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1502540131 | 15.0254.0131 | Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê | 0đ | 0đ | |
| 2 | 261 | 02.0045.0132 | Nội soi phế quản ống mềm | 0đ | 0đ | |
| 3 | 1502500130 | 15.0250.0130 | Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê | 0đ | 0đ | |
| 4 | 0200440883 | 02.0044.0883 | Nội soi phế quản ống cứng cắt u trong lòng khí, phế quản bằng điện đông cao tần | 0đ | 0đ | |
| 5 | 0200460132 | 02.0046.0132 | Nội soi phế quản ống cứng | 0đ | 0đ | |
| 6 | 257 | 02.0036.0129 | Nội soi phế quản dưới gây mê | 0đ | 0đ | |
| 7 | 255 | 02.0036.0127 | Nội soi phế quản dưới gây mê | 0đ | 0đ | |
| 8 | 251 | 20.0066.0143 | Nội soi ổ bụng- sinh thiết | 0đ | 0đ | |
| 9 | 262 | 02.0048.0127 | Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán | 0đ | 0đ | |
| 10 | 0101170118 | 01.0117.0118 | Nội soi phế quản cấp cứu để cầm máu ở người bệnh thở máy | 0đ | 0đ | |
| 11 | 274 | 02.0289.0143 | Nội soi ổ bụng có sinh thiết | 0đ | 0đ | |
| 12 | 1501980105 | 15.0198.0105 | Nội soi nong hẹp thực quản có stent | 0đ | 0đ | |
| 13 | 2.001 | 02.0213.0148 | Nội soi niệu quản chẩn đoán | 0đ | 0đ | |
| 14 | 0309970931 | 03.0997.0931 | Nội soi mũi, họng có sinh thiết | 0đ | 0đ | |
| 15 | 2000560141 | 20.0056.0141 | Nội soi mật tụy ngược dòng để đặt Stent đường mật tụy | 0đ | 0đ | |
| 16 | 2000540141 | 20.0054.0141 | Nội soi mật tụy ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tụy. | 0đ | 0đ | |
| 17 | 0310022048 | 03.1002.2048 | Nội soi mũi | 0đ | 0đ | |
| 18 | 2000550496 | 20.0055.0496 | Nội soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng Oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tụy | 0đ | 0đ | |
| 19 | 04578 | 15.0144.0907 | Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê | 0đ | 0đ | |
| 20 | 012456 | 15.0055.0903 | Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] | 0đ | 0đ |
Hotline