Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 170 | 15.0212.0900 | Lấy dị vật họng miệng | 0đ | 0đ | |
| 2 | 1006060466 | 10.0606.0466 | Lấy bỏ u gan | 0đ | 0đ | |
| 3 | 0321540897 | 03.2154.0897 | Làm Proetz | 0đ | 0đ | |
| 4 | 1101061135 | 11.0106.1135_GT | Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 5 | 1301400627 | 13.0140.0627_GT | Khoét chóp cổ tử cung [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 6 | 0330590369 | 03.3059.0369 | Khoan sọ thăm dò | 0đ | 0đ | |
| 7 | 0323100054 | 03.2310.0054 | Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch | 0đ | 0đ | |
| 8 | 0200990054 | 02.0099.0054 | Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch | 0đ | 0đ | |
| 9 | 1004750459 | 10.0475.0459_GT | Khâu vùi túi thừa tá tràng [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 10 | 216 | 10.0475.0459 | Khâu vùi túi thừa tá tràng | 0đ | 0đ | |
| 11 | 230 | 13.0052.0626 | Khâu vòng cổ tử cung | 0đ | 0đ | |
| 12 | 1456 | 03.3415.0471 | Khâu vỡ gan do chấn thương, vết thương gan | 0đ | 0đ | |
| 13 | 220 | 10.0640.0486 | Khâu vết thương tụy và dẫn lưu | 0đ | 0đ | |
| 14 | 1004990465 | 10.0499.0465 | Khâu vết thương tĩnh mạch mạc treo tràng trên | 0đ | 0đ | |
| 15 | 221 | 10.0676.0582 | Khâu vết thương lách | 0đ | 0đ | |
| 16 | 2004 | 15.0301.0217 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | 0đ | 0đ | |
| 17 | 2005 | 15.0301.0218 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | 0đ | 0đ | |
| 18 | 2006 | 15.0301.0219 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | 0đ | 0đ | |
| 19 | 2003 | 15.0301.0216 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | 0đ | 0đ | |
| 20 | 0335940218 | 03.3594.0218 | Khâu vết thương âm hộ, âm đạo | 0đ | 0đ |
Hotline