Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 7003 | 28.0004.0573 | Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt lân cận | 0đ | 0đ | |
| 2 | 4801 | 15.0114.0951 | Phẫu thuật chấn thương xoang trán | 0đ | 0đ | |
| 3 | 4640 | 15.0118.0947 | Phẫu thuật chấn thương xoang sàng- hàm | 0đ | 0đ | |
| 4 | 4662 | 15.0189.0948 | Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản | 0đ | 0đ | |
| 5 | 1301160663 | 13.0116.0663_GT | Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 6 | 4641 | 15.0122.0946 | Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng | 0đ | 0đ | |
| 7 | 9998 | 16.0212.0000 | Phẫu thuật cắt, nạo xương ổ răng | 0đ | 0đ | |
| 8 | 4799 | 10.0286.0411 | Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương | 0đ | 0đ | |
| 9 | 1301090662 | 13.0109.0662_GT | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 10 | 4581 | 13.0109.0662 | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo | 0đ | 0đ | |
| 11 | 1300590661 | 13.0059.0661_GT | Phẫu thuật cắt ung thư buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 12 | 4516 | 13.0059.0661 | Phẫu thuật cắt ung thư buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn | 0đ | 0đ | |
| 13 | 1501951002 | 15.0195.1002 | Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má | 0đ | 0đ | |
| 14 | 4627 | 15.0086.1001 | Phẫu thuật cắt u nang răng sinh/u nang sàn mũi | 0đ | 0đ | |
| 15 | 1002650407 | 10.0265.0407_GT | Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 16 | 1002640407 | 10.0264.0407_GT | Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) | 0đ | 0đ | |
| 17 | 1501961048 | 15.0196.1048 | Phẫu thuật cắt u lưỡi (phần lưỡi di động) | 0đ | 0đ | |
| 18 | 2146 | 15.0265.0940 | Phẫu thuật cắt u hạ họng/đáy lưỡi theo đường trên xương móng | 0đ | 0đ | |
| 19 | 1003520425 | 10.0352.0425_GT | Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang | 0đ | 0đ | |
| 20 | 4792 | 13.0010.0660 | Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa | 0đ | 0đ |
Hotline