Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1010680567 | 10.1068.0567 | Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống | 0đ | 0đ | |
| 2 | 4503 | 10.0976.0344 | Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ | 0đ | 0đ | |
| 3 | 4063 | 10.0835.0535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa | 0đ | 0đ | |
| 4 | 4065 | 10.0837.0535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay | 0đ | 0đ | |
| 5 | 4579 | 13.0101.0666 | Phẫu thuật Crossen | 0đ | 0đ | |
| 6 | 1004030436 | 10.0403.0436_GT | Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 7 | 4777 | 13.0093.0664 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | 0đ | 0đ | |
| 8 | 4099 | 10.0959.0573 | Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ | 0đ | 0đ | |
| 9 | 4576 | 13.0092.0683 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng | 0đ | 0đ | |
| 10 | 4803 | 10.0828.0556 | Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay | 0đ | 0đ | |
| 11 | 4638 | 15.0112.0970 | Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn | 0đ | 0đ | |
| 12 | 4776 | 13.0091.0665 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng | 0đ | 0đ | |
| 13 | 4642 | 15.0123.0912 | Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương | 0đ | 0đ | |
| 14 | 1500260911 | 15.0026.0911 | Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm | 0đ | 0đ | |
| 15 | 4637 | 15.0108.0969 | Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới bằng Laser | 0đ | 0đ | |
| 16 | 4634 | 15.0105.0969 | Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới | 0đ | 0đ | |
| 17 | 4082 | 10.0891.0538 | Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não | 0đ | 0đ | |
| 18 | 1005550494 | 10.0555.0494_GT | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 19 | 4773 | 10.0555.0494 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | 0đ | 0đ | |
| 20 | 7002 | 28.0003.0573 | Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tại chỗ | 0đ | 0đ |
Hotline