Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0202650140 | Nội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su | Lần | 798 300đ | 798 300đ | |
| 2 | 0310490140 | Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa | Lần | 798 300đ | 798 300đ | |
| 3 | 0310700140 | Nội soi chích (tiêm) keo điều trị giãn tĩnh mạch phình vị | Lần | 798 300đ | 798 300đ | |
| 4 | 0102320140 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu | Lần | 798 300đ | 798 300đ | |
| 5 | 0202850140 | Nội soi can thiệp - kẹp clip cầm máu | Lần | 798 300đ | 798 300đ | |
| 6 | 0103510140 | Nội soi dạ dày - tá tràng điều trị chảy máu do ổ loét bằng tiêm xơ tại đơn vị hồi sức tích cực | Lần | 798 300đ | 798 300đ | |
| 7 | 0202710140 | Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu | Lần | 798 300đ | 798 300đ | |
| 8 | 0202640140 | Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản | Lần | 798 300đ | 798 300đ | |
| 9 | 2000670140 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị | Lần | 798 300đ | 798 300đ | |
| 10 | 0200490130 | Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây tê] | Lần | 793 800đ | 793 800đ | |
| 11 | 0200450130 | Nội soi phế quản ống mềm [gây tê] | Lần | 793 800đ | 793 800đ | |
| 12 | 1502510130 | Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán gây tê | Lần | 793 800đ | 793 800đ | |
| 13 | 2000290130 | Nội soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc | Lần | 793 800đ | 793 800đ | |
| 14 | 1300330614 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | Lần | 786 700đ | 786 700đ | |
| 15 | 1502370926 | Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê] | Lần | 774 400đ | 774 400đ | |
| 16 | 1502350926 | Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] | Lần | 774 400đ | 774 400đ | |
| 17 | 1502060996 | Trích áp xe sàn miệng | Lần | 771 900đ | 771 900đ | |
| 18 | 0100740120 | Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở | Lần | 759 800đ | 759 800đ | |
| 19 | 0204330088 | Chọc hút khí, mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính | Lần | 764 500đ | 764 500đ | |
| 20 | 1100870120 | Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng | Lần | 759 800đ | 759 800đ |
Hotline