Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1005350455 | 10.0535.0455 | Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng | 0đ | 0đ | |
| 2 | 1005360465 | 10.0536.0465 | Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn | 0đ | 0đ | |
| 3 | 1006840492 | 10.0684.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 4 | 906 | 03.3313.0455 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột | 0đ | 0đ | |
| 5 | 1005580494 | 10.0558.0494_GT | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 6 | 1005590494 | 10.0559.0494 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ | 0đ | 0đ | |
| 7 | 4870 | 10.0262.0582 | Phẫu thuật điều trị phồng, giả phồng động mạch chi | 0đ | 0đ | |
| 8 | 0333480494 | 03.3348.0494_GT | Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 9 | 4601 | 14.0132.0838 | Phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép | 0đ | 0đ | |
| 10 | 4066 | 10.0838.0535 | Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ | 0đ | 0đ | |
| 11 | 4860 | 10.0163.0411 | Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động | 0đ | 0đ | |
| 12 | 4676 | 16.0345.1084 | Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ | 0đ | 0đ | |
| 13 | 4674 | 16.0341.1087 | Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên | 0đ | 0đ | |
| 14 | 4667 | 16.0025.1037 | Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học | 0đ | 0đ | |
| 15 | 1603431083 | 16.0343.1083 | Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt một bên | 0đ | 0đ | |
| 16 | 4677 | 16.0346.1084 | Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng toàn bộ | 0đ | 0đ | |
| 17 | 1603441083 | 16.0344.1083 | Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt hai bên | 0đ | 0đ | |
| 18 | 4060 | 10.0832.0344 | Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay | 0đ | 0đ | |
| 19 | 4675 | 16.0342.1086 | Phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên | 0đ | 0đ | |
| 20 | 4061 | 10.0833.0344 | Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ | 0đ | 0đ |
Hotline