Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 4899 | 10.0965.0344 | Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) | 0đ | 0đ | |
| 2 | 7039 | 28.0338.0559 | Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật | 0đ | 0đ | |
| 3 | 2800660575 | 28.0066.0575_GT | Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 4 | 4055 | 10.0819.0556 | Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay | 0đ | 0đ | |
| 5 | 4898 | 28.0335.0556 | Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít | 0đ | 0đ | |
| 6 | 1008820559 | 10.0882.0559_GT | Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 7 | 4096 | 10.0939.0539 | Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân | 0đ | 0đ | |
| 8 | 4826 | 10.0156.0404 | Phẫu thuật điều trị vỡ tim do chấn thương | 0đ | 0đ | |
| 9 | 4080 | 10.0882.0559 | Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu | 0đ | 0đ | |
| 10 | 4650 | 15.0160.1000 | Phẫu thuật dính mép trước dây thanh | 0đ | 0đ | |
| 11 | 4861 | 10.0165.0393 | Phẫu thuật điều trị vỡ eo động mạch chủ | 0đ | 0đ | |
| 12 | 4825 | 10.0155.0404 | Phẫu thuật điều trị vết thương tim | 0đ | 0đ | |
| 13 | 900 | 03.3306.0456 | Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel | 0đ | 0đ | |
| 14 | 7458 | 03.3303.0465 | Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng, làm hậu môn nhân tạo | 0đ | 0đ | |
| 15 | 1008470551 | 10.0847.0551_GT | Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 16 | 4546 | 10.0154.0414 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu | 0đ | 0đ | |
| 17 | 3142 | 16.0295.0576 | Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức | 0đ | 0đ | |
| 18 | 4866 | 10.0171.0581 | Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống | 0đ | 0đ | |
| 19 | 2802880576 | 28.0288.0576_GT | Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 20 | 4862 | 10.0167.0582 | Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi | 0đ | 0đ |
Hotline