Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 4094 | 10.0920.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân | 0đ | 0đ | |
| 2 | 1009090548 | 10.0909.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | 0đ | 0đ | |
| 3 | 4086 | 10.0910.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay | 0đ | 0đ | |
| 4 | 1009100548 | 10.0910.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay | 0đ | 0đ | |
| 5 | 4087 | 10.0912.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu | 0đ | 0đ | |
| 6 | 4828 | 10.0909.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | 0đ | 0đ | |
| 7 | 4089 | 10.0914.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) | 0đ | 0đ | |
| 8 | 4093 | 10.0919.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối | 0đ | 0đ | |
| 9 | 4088 | 10.0913.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia | 0đ | 0đ | |
| 10 | 4071 | 10.0865.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân | 0đ | 0đ | |
| 11 | 4095 | 10.0921.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày | 0đ | 0đ | |
| 12 | 4084 | 10.0904.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay | 0đ | 0đ | |
| 13 | 1009040548 | 10.0904.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay | 0đ | 0đ | |
| 14 | 4090 | 10.0915.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay | 0đ | 0đ | |
| 15 | 1009060548 | 10.0906.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay | 0đ | 0đ | |
| 16 | 4085 | 10.0906.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay | 0đ | 0đ | |
| 17 | 0335870435 | 03.3587.0435_GT | Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 18 | 2801080575 | 28.0108.0575 | Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi | 0đ | 0đ | |
| 19 | 1001490344 | 10.0149.0344 | Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên | 0đ | 0đ | |
| 20 | 2803380559 | 28.0338.0559_GT | Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật [gây tê] | 0đ | 0đ |
Hotline