Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 4585 | 13.0123.0654 | Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) | 0đ | 0đ | |
| 2 | 4740 | 16.0216.1041 | Phẫu thuật cắt phanh lưỡi | 0đ | 0đ | |
| 3 | 1301720653 | 13.0172.0653_GT | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 4 | 4591 | 13.0172.0653 | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú | 0đ | 0đ | |
| 5 | 4739 | 10.0271.0411 | Phẫu thuật cắt một phân thùy phổi, cắt phổi không điển hình do bệnh lý | 0đ | 0đ | |
| 6 | 1501972036 | 15.0197.2036 | Phẫu thuật cắt một phần đáy lưỡi | 0đ | 0đ | |
| 7 | 4738 | 10.0572.0577 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp | 0đ | 0đ | |
| 8 | 4737 | 10.0571.0632 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản | 0đ | 0đ | |
| 9 | 4515 | 13.0017.0652 | Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai | 0đ | 0đ | |
| 10 | 4590 | 13.0169.0599 | Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách | 0đ | 0đ | |
| 11 | 1201710400 | 12.0171.0400_GT | Phẫu thuật cắt kén khí phổi [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 12 | 1101611144 | 11.0161.1144_GT | Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 13 | 1009420534 | 10.0942.0534_GT | Phẫu thuật cắt cụt chi [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 14 | 4733 | 10.0863.0534 | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay | 0đ | 0đ | |
| 15 | 4632 | 15.0103.0942 | Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũi | 0đ | 0đ | |
| 16 | 2802660653 | 28.0266.0653_GT | Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 17 | 2802990662 | 28.0299.0662_GT | Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 18 | 0107 | 28.0299.0662 | Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo | 0đ | 0đ | |
| 19 | 0104 | 28.0264.0653 | Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú | 0đ | 0đ | |
| 20 | 4613 | 15.0043.0874 | Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài | 0đ | 0đ |
Hotline