Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 4516 | 13.0059.0661 | Phẫu thuật cắt ung thư buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn | 0đ | 0đ | |
| 2 | 1501951002 | 15.0195.1002 | Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má | 0đ | 0đ | |
| 3 | 4627 | 15.0086.1001 | Phẫu thuật cắt u nang răng sinh/u nang sàn mũi | 0đ | 0đ | |
| 4 | 1002650407 | 10.0265.0407_GT | Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 5 | 1002640407 | 10.0264.0407_GT | Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) | 0đ | 0đ | |
| 6 | 1501961048 | 15.0196.1048 | Phẫu thuật cắt u lưỡi (phần lưỡi di động) | 0đ | 0đ | |
| 7 | 2146 | 15.0265.0940 | Phẫu thuật cắt u hạ họng/đáy lưỡi theo đường trên xương móng | 0đ | 0đ | |
| 8 | 1003520425 | 10.0352.0425_GT | Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang | 0đ | 0đ | |
| 9 | 4792 | 13.0010.0660 | Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa | 0đ | 0đ | |
| 10 | 1300670657 | 13.0067.0657_GT | Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 11 | 4765 | 13.0067.0657 | Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo | 0đ | 0đ | |
| 12 | 4768 | 10.0550.0494 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ | 0đ | 0đ | |
| 13 | 1005490494 | 10.0549.0494_GT | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 14 | 4767 | 10.0549.0494 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) | 0đ | 0đ | |
| 15 | 1301110656 | 13.0111.0656_GT | Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 16 | 4745 | 13.0111.0656 | Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ | 0đ | 0đ | |
| 17 | 4744 | 11.0107.1135 | Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết | 0đ | 0đ | |
| 18 | 1101071135 | 11.0107.1135_GT | Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 19 | 4743 | 13.0143.0655 | Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung | 0đ | 0đ | |
| 20 | 1202890654 | 12.0289.0654_GT | Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung [gây tê] | 0đ | 0đ |
Hotline