Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 4803 | 10.0828.0556 | Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay | 0đ | 0đ | |
| 2 | 4638 | 15.0112.0970 | Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn | 0đ | 0đ | |
| 3 | 4776 | 13.0091.0665 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng | 0đ | 0đ | |
| 4 | 4642 | 15.0123.0912 | Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương | 0đ | 0đ | |
| 5 | 1500260911 | 15.0026.0911 | Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm | 0đ | 0đ | |
| 6 | 4637 | 15.0108.0969 | Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới bằng Laser | 0đ | 0đ | |
| 7 | 4634 | 15.0105.0969 | Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới | 0đ | 0đ | |
| 8 | 4082 | 10.0891.0538 | Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não | 0đ | 0đ | |
| 9 | 4773 | 10.0555.0494 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | 0đ | 0đ | |
| 10 | 7002 | 28.0003.0573 | Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tại chỗ | 0đ | 0đ | |
| 11 | 7003 | 28.0004.0573 | Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt lân cận | 0đ | 0đ | |
| 12 | 4801 | 15.0114.0951 | Phẫu thuật chấn thương xoang trán | 0đ | 0đ | |
| 13 | 4640 | 15.0118.0947 | Phẫu thuật chấn thương xoang sàng- hàm | 0đ | 0đ | |
| 14 | 4662 | 15.0189.0948 | Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản | 0đ | 0đ | |
| 15 | 4641 | 15.0122.0946 | Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng | 0đ | 0đ | |
| 16 | 9998 | 16.0212.0000 | Phẫu thuật cắt, nạo xương ổ răng | 0đ | 0đ | |
| 17 | 4799 | 10.0286.0411 | Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương | 0đ | 0đ | |
| 18 | 1301090662 | 13.0109.0662_GT | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 19 | 4581 | 13.0109.0662 | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo | 0đ | 0đ | |
| 20 | 1300590661 | 13.0059.0661_GT | Phẫu thuật cắt ung thư buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn [gây tê] | 0đ | 0đ |
Hotline