Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 4067 | 10.0843.0550 | Phẫu thuật điề trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng | 0đ | 0đ | |
| 2 | 9001 | 10.1113.0398 | Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ | 0đ | 0đ | |
| 3 | 1008080577 | 10.0808.0577_GT | Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 4 | 4804 | 10.0287.0411 | Phẫu thuật đánh xẹp ngực điều trị ổ cặn màng phổi | 0đ | 0đ | |
| 5 | 7055 | 28.0288.0576 | Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật | 0đ | 0đ | |
| 6 | 0400280493 | 04.0028.0493_GT | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 7 | 4532 | 04.0028.0493 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao | 0đ | 0đ | |
| 8 | 0400290493 | 04.0029.0493_GT | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 9 | 4636 | 15.0107.0969 | Phẫu thuật cuốn mũi dưới bằng sóng cao tần (Coblator) | 0đ | 0đ | |
| 10 | 1301010666 | 13.0101.0666_GT | Phẫu thuật Crossen [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 11 | 4064 | 10.0836.0535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ | 0đ | 0đ | |
| 12 | 1010680567 | 10.1068.0567 | Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống | 0đ | 0đ | |
| 13 | 4503 | 10.0976.0344 | Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ | 0đ | 0đ | |
| 14 | 4063 | 10.0835.0535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa | 0đ | 0đ | |
| 15 | 4065 | 10.0837.0535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay | 0đ | 0đ | |
| 16 | 4579 | 13.0101.0666 | Phẫu thuật Crossen | 0đ | 0đ | |
| 17 | 1004030436 | 10.0403.0436_GT | Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 18 | 4777 | 13.0093.0664 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | 0đ | 0đ | |
| 19 | 4099 | 10.0959.0573 | Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ | 0đ | 0đ | |
| 20 | 4576 | 13.0092.0683 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng | 0đ | 0đ |
Hotline