Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 4671 | 16.0306.1043 | Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm | 0đ | 0đ | |
| 2 | 4911 | 13.0005.0675 | Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) | 0đ | 0đ | |
| 3 | 4913 | 13.0007.0671 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | 0đ | 0đ | |
| 4 | 4542 | 10.0010.0370 | Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên | 0đ | 0đ | |
| 5 | 4821 | 10.0005.0370 | Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não | 0đ | 0đ | |
| 6 | 4616 | 15.0046.0872 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ | 0đ | 0đ | |
| 7 | 0400180571 | 04.0018.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 8 | 1602941079 | 16.0294.1079_GT | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 9 | 4908 | 10.0292.0411 | Phẫu thuật lấy dị vật phổi - màng phổi | 0đ | 0đ | |
| 10 | 2367 | 16.0294.1079 | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt | 0đ | 0đ | |
| 11 | 4859 | 10.0160.0411 | Phẫu thuật lấy dị vật trong phổi - màng phổi | 0đ | 0đ | |
| 12 | 1009560551 | 10.0956.0551_GT | Phẫu thuật làm sạch ổ khớp [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 13 | 0400380571 | 04.0038.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 14 | 1301120669 | 13.0112.0669_GT | Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 15 | 4098 | 10.0956.0551 | Phẫu thuật làm sạch ổ khớp | 0đ | 0đ | |
| 16 | 1008620571 | 10.0862.0571_GT | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 17 | 4070 | 10.0862.0571 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | 0đ | 0đ | |
| 18 | 1301040677 | 13.0104.0677_GT | Phẫu thuật Labhart | 0đ | 0đ | |
| 19 | 4781 | 13.0112.0669 | Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp | 0đ | 0đ | |
| 20 | 0400200551 | 04.0020.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu [gây tê] | 0đ | 0đ |
Hotline