Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 4814 | 16.0277.1066 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép | 0đ | 0đ | |
| 2 | 4669 | 16.0250.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép | 0đ | 0đ | |
| 3 | 4668 | 16.0248.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim | 0đ | 0đ | |
| 4 | 4790 | 16.0252.1069 | Phẫu thuật điểu trị gãy Lefort II bằng nẹp vít tự tiêu | 0đ | 0đ | |
| 5 | 2363 | 16.0274.1095 | Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép | 0đ | 0đ | |
| 6 | 2578 | 16.0276.1095 | Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu | 0đ | 0đ | |
| 7 | 4048 | 10.0808.0577 | Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động | 0đ | 0đ | |
| 8 | 4081 | 10.0885.0559 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille | 0đ | 0đ | |
| 9 | 4748 | 10.0569.0624 | Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn | 0đ | 0đ | |
| 10 | 2435 | 16.0275.1095 | Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | 0đ | 0đ | |
| 11 | 1005700624 | 10.0570.0624_GT | Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 12 | 4672 | 16.0291.1065 | Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt | 0đ | 0đ | |
| 13 | 1005600583 | 10.0560.0583 | Phẫu thuật điều trị bệnh Verneuil | 0đ | 0đ | |
| 14 | 4766 | 10.0492.0493 | Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng | 0đ | 0đ | |
| 15 | 4746 | 10.0556.0494 | Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp | 0đ | 0đ | |
| 16 | 1005560494 | 10.0556.0494_GT | Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 17 | 1400640802 | 14.0064.0802 | Phẫu thuật đặt ống Silicon lệ quản - ống lệ mũi | 0đ | 0đ | |
| 18 | 1008430550 | 10.0843.0550_GT | Phẫu thuật điề trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 19 | 4068 | 10.0847.0551 | Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay | 0đ | 0đ | |
| 20 | 1011130398 | 10.1113.0398_GT | Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ [gây tê] | 0đ | 0đ |
Hotline