Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2701620450 | 27.0162.0450 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D2 | 0đ | 0đ | |
| 2 | 2701590450 | 27.0159.0450 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch Di | 0đ | 0đ | |
| 3 | 2701560450 | 27.0156.0450 | Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày | 0đ | 0đ | |
| 4 | 2701550450 | 27.0155.0450 | Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày | 0đ | 0đ | |
| 5 | 4629 | 15.0098.0929 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang | 0đ | 0đ | |
| 6 | 4586 | 13.0124.0688 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung | 0đ | 0đ | |
| 7 | 1301240688 | 13.0124.0688_GT | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 8 | 1301260688 | 13.0126.0688_GT | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 9 | 1301220688 | 13.0122.0688_GT | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt Polip buồng tử cung [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 10 | 4588 | 13.0126.0688 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung | 0đ | 0đ | |
| 11 | 1301250688 | 13.0125.0688_GT | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 12 | 4584 | 13.0122.0688 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt Polip buồng tử cung | 0đ | 0đ | |
| 13 | 1301210688 | 13.0121.0688_GT | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 14 | 4587 | 13.0125.0688 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung | 0đ | 0đ | |
| 15 | 4583 | 13.0121.0688 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc | 0đ | 0đ | |
| 16 | 4501 | 10.0964.0559 | Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) | 0đ | 0đ | |
| 17 | 4831 | 15.0111.0970 | Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi | 0đ | 0đ | |
| 18 | 4559 | 13.0065.0687 | Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung | 0đ | 0đ | |
| 19 | 1009640559 | 10.0964.0559_GT | Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 20 | 1009630559 | 10.0963.0559_GT | Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) [gây tê] | 0đ | 0đ |
Hotline