Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2702060459 | 27.0206.0459_GT | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 2 | 2702220463 | 27.0222.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn + nạo vét hạch | 0đ | 0đ | |
| 3 | 076 | 27.0055.0357 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc | 0đ | 0đ | |
| 4 | 2702260462 | 27.0226.0462_GT | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng | 0đ | 0đ | |
| 5 | 2702190457 | 27.0219.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn | 0đ | 0đ | |
| 6 | 2702170457 | 27.0217.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp | 0đ | 0đ | |
| 7 | 2702230457 | 27.0223.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo | 0đ | 0đ | |
| 8 | 2702200463 | 27.0220.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn+ nạo vét hạch+ nạo vét hạch | 0đ | 0đ | |
| 9 | 2702210457 | 27.0221.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn | 0đ | 0đ | |
| 10 | 2702240463 | 27.0224.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo+ nạo vét hạch | 0đ | 0đ | |
| 11 | 081 | 27.0057.0365 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow. | 0đ | 0đ | |
| 12 | 2701580450 | 27.0158.0450 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách | 0đ | 0đ | |
| 13 | 2702040463 | 27.0204.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng + nạo vét hạch | 0đ | 0đ | |
| 14 | 2702030457 | 27.0203.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng | 0đ | 0đ | |
| 15 | 4624 | 15.0081.0919 | Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi | 0đ | 0đ | |
| 16 | 2701640450 | 27.0164.0450 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch D2 | 0đ | 0đ | |
| 17 | 2701882039 | 27.0188.2039 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng | 0đ | 0đ | |
| 18 | 2701872039 | 27.0187.2039 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | 0đ | 0đ | |
| 19 | 068 | 27.0051.0357 | Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp | 0đ | 0đ | |
| 20 | 2701570450 | 27.0157.0450 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày | 0đ | 0đ |
Hotline