Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 4784 | 10.0373.0434 | Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì | 0đ | 0đ | |
| 2 | 1005510494 | 10.0551.0494_GT | Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 3 | 1009470571 | 10.0947.0571_GT | Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 4 | 4778 | 13.0103.0677 | Phẫu thuật Lefort | 0đ | 0đ | |
| 5 | 1300010676 | 13.0001.0676 | Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược | 0đ | 0đ | |
| 6 | 4510 | 13.0003.0674 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp | 0đ | 0đ | |
| 7 | 4511 | 13.0006.0673 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...) | 0đ | 0đ | |
| 8 | 4910 | 13.0004.0675 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...) | 0đ | 0đ | |
| 9 | 4671 | 16.0306.1043 | Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm | 0đ | 0đ | |
| 10 | 4911 | 13.0005.0675 | Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) | 0đ | 0đ | |
| 11 | 4913 | 13.0007.0671 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | 0đ | 0đ | |
| 12 | 4542 | 10.0010.0370 | Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên | 0đ | 0đ | |
| 13 | 4821 | 10.0005.0370 | Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não | 0đ | 0đ | |
| 14 | 4616 | 15.0046.0872 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ | 0đ | 0đ | |
| 15 | 0400180571 | 04.0018.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 16 | 1602941079 | 16.0294.1079_GT | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 17 | 4908 | 10.0292.0411 | Phẫu thuật lấy dị vật phổi - màng phổi | 0đ | 0đ | |
| 18 | 2367 | 16.0294.1079 | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt | 0đ | 0đ | |
| 19 | 4859 | 10.0160.0411 | Phẫu thuật lấy dị vật trong phổi - màng phổi | 0đ | 0đ | |
| 20 | 1009560551 | 10.0956.0551_GT | Phẫu thuật làm sạch ổ khớp [gây tê] | 0đ | 0đ |
Hotline