Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 4589 | 13.0133.0694 | Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung | 0đ | 0đ | |
| 2 | 2702070459 | 27.0207.0459_GT | Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 3 | 2703190452 | 27.0319.0452 | Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Toupet | 0đ | 0đ | |
| 4 | 2703180452 | 27.0318.0452 | Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Dor | 0đ | 0đ | |
| 5 | 2703170452 | 27.0317.0452 | Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Lortat - Jacob | 0đ | 0đ | |
| 6 | 2703200452 | 27.0320.0452 | Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Nissen | 0đ | 0đ | |
| 7 | 7001 | 27.0337.1210 | Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong can thiệp nội soi ống mềm | 0đ | 0đ | |
| 8 | 2703141196 | 27.0314.1196 | Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP) | 0đ | 0đ | |
| 9 | 2701510450 | 27.0151.0450 | Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày | 0đ | 0đ | |
| 10 | 2702130457 | 27.0213.0457 | Phẫu thuật nội soi Điều trị Megacolon (phẫu thuật Soave đường hậu môn một thì) | 0đ | 0đ | |
| 11 | 4933 | 15.0049.0971 | Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ | 0đ | 0đ | |
| 12 | 2702951196 | 27.0295.1196 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tụy | 0đ | 0đ | |
| 13 | 4708 | 27.0331.1196 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư | 0đ | 0đ | |
| 14 | 4925 | 27.0263.1196 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp - xe gan | 0đ | 0đ | |
| 15 | 2702250462 | 27.0225.0462_GT | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng | 0đ | 0đ | |
| 16 | 2701401196 | 27.0140.1196 | Phẫu thuật nội soi cố định dạ dày | 0đ | 0đ | |
| 17 | 4633 | 15.0104.0942 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa | 0đ | 0đ | |
| 18 | 4568 | 13.0079.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai | 0đ | 0đ | |
| 19 | 4570 | 13.0081.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung | 0đ | 0đ | |
| 20 | 4833 | 15.0113.0970 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi | 0đ | 0đ |
Hotline