Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 4919 | 04.0026.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân | 0đ | 0đ | |
| 2 | 4906 | 15.0175.1000 | Phẫu thuật mở khí quản thể khó (trẻ sơ sinh, sau xạ trị, u vùng cổ, K tuyến giáp,…) | 0đ | 0đ | |
| 3 | 4611 | 15.0033.1001 | Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/ lấy dị vật | 0đ | 0đ | |
| 4 | 4854 | 13.0132.0685 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa | 0đ | 0đ | |
| 5 | 4628 | 15.0090.0956 | Phẫu thuật mở cạnh mũi | 0đ | 0đ | |
| 6 | 1300740686 | 13.0074.0686_GT | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 7 | 4663 | 15.0290.0955 | Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe | 0đ | 0đ | |
| 8 | 4755 | 13.0074.0686 | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | 0đ | 0đ | |
| 9 | 1300950684 | 13.0095.0684_GT | Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 10 | 4577 | 13.0095.0684 | Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng | 0đ | 0đ | |
| 11 | 4754 | 13.0072.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 0đ | 0đ | |
| 12 | 4561 | 13.0068.0681 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn | 0đ | 0đ | |
| 13 | 4573 | 13.0086.0680 | Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung | 0đ | 0đ | |
| 14 | 1301020678 | 13.0102.0678_GT | Phẫu thuật Manchester [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 15 | 4753 | 13.0071.0679 | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung | 0đ | 0đ | |
| 16 | 4580 | 13.0102.0678 | Phẫu thuật Manchester | 0đ | 0đ | |
| 17 | 4771 | 10.0553.0495 | Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ | 0đ | 0đ | |
| 18 | 1003730434 | 10.0373.0434_GT | Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 19 | 1301030677 | 13.0103.0677_GT | Phẫu thuật Lefort [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 20 | 4770 | 10.0552.0495 | Phẫu thuật Longo | 0đ | 0đ |
Hotline